Phim điện ảnh ra rạp nhiều nhưng vắng người xem
Theo ghi nhận từ thị trường điện ảnh, năm 2025 có khoảng 55 phim Việt ra rạp. Chỉ một năm sau, con số này dự kiến tăng lên khoảng 70 - 80 tác phẩm, tức tăng gần gấp rưỡi. Cuộc đua phim Việt cũng không còn tập trung riêng vào dịp Tết mà mở rộng sang các kỳ nghỉ như Giỗ Tổ Hùng Vương, 30/4, 1/5 và sắp tới là dịp 2/9 với số lượng phim ngày càng dày đặc.
Tuy nhiên, nghịch lý của thị trường là số lượng phim tăng nhưng số tác phẩm thất bại về doanh thu cũng ngày càng nhiều. Việc khán giả có đến rạp hay không, lựa chọn xem phim nào đang phân hóa rất mạnh. Theo đánh giá của giới chuyên môn, thị trường hiện bước vào giai đoạn cạnh tranh chật chội, đặc biệt là trong việc giành sự chú ý của người xem.
Thời gian gần đây, thị trường liên tục ghi nhận những trường hợp phim thất bại nặng nề. Nhà sản xuất Hằng Trịnh của phim “Bẫy tiền” từng công khai xin lỗi nhà đầu tư khi tác phẩm chỉ đạt doanh thu khoảng 2,9 tỷ đồng và phải rời rạp sớm. Trong khi đó, siêu mẫu Xuân Lan cũng tiết lộ tình trạng suy sụp khi thua lỗ khoảng 30 tỷ đồng sau hai dự án điện ảnh thực hiện trong giai đoạn 2024 - 2025.
Mùa phim dịp 30/4, 1/5 vừa qua tiếp tục cho thấy sự phân mảnh mạnh mẽ của thị trường. Trong 5 phim phát hành cùng thời điểm, có tới 3 tác phẩm không thể hòa vốn. Nhà sản xuất Trinh Hoan của HKFilm từng bày tỏ sự hoang mang và nghi ngờ bản thân khi phim “Anh Hùng” thu chưa đầy 20 tỷ đồng sau 5 ngày công chiếu.
Một hình ảnh khác gây chú ý là diễn viên Thanh Thúy liên tục tham gia cinetour để hỗ trợ doanh thu cho phim “Trùm Sò” do chồng làm đạo diễn, dù nhiều suất chiếu chỉ có rất ít khán giả. Hình ảnh này khiến nhiều người không khỏi ái ngại trước áp lực mà các ê-kíp phim Việt đang phải đối mặt.
Theo đánh giá của giới làm nghề, việc người làm phim bán tài sản hoặc vay mượn để theo đuổi đam mê điện ảnh hiện không còn hiếm gặp. Tuy nhiên, chỉ số ít tác phẩm đủ thành công để giúp nhà sản xuất thu hồi vốn, còn lại nhiều người phải gánh áp lực nợ nần kéo dài cùng nguy cơ suy giảm uy tín nghề nghiệp.
Thạc sĩ Nguyễn Trọng Khoa, Chủ nhiệm bộ môn Sản xuất phim kỹ thuật số, Đại học RMIT Việt Nam nhận định khán giả hiện nay phân hóa rất rõ, không chỉ theo đề tài mà còn theo phong cách kể chuyện và gu thẩm mỹ ở nhiều thể loại khác nhau. Theo ông, thách thức lớn nhất hiện nay là làm sao để chiến lược truyền thông phản ánh đúng chất lượng và phong cách thực tế của phim.
Ông Nguyễn Trọng Khoa cho rằng khi truyền thông, bản sắc và nội dung của phim thống nhất với nhau, sự phân hóa khán giả sẽ giúp mỗi tác phẩm tìm được nhóm người xem riêng thay vì tất cả cùng chạy theo một công thức đại chúng.
Nhà báo, chuyên gia điện ảnh Nguyên Ngọc cho rằng thị trường điện ảnh Việt chưa hẳn đã bão hòa tuyệt đối, mà đang “chật” ở khung giờ vàng, ở ngân sách truyền thông và đặc biệt là trong sự chú ý của khán giả. Theo ông, sự bão hòa không chỉ diễn ra tại Việt Nam mà ngay cả Hollywood cũng đang gặp tình trạng tương tự.
Nếu Hollywood gặp khó với các mô hình sequel, reboot, live-action hay vũ trụ điện ảnh lặp lại, thì điện ảnh Việt lại đang phụ thuộc nhiều vào những công thức bán vé nhanh như kinh dị dân gian, hài gia đình, phim remake hoặc phim phát hành vào mùa lễ.
Theo chuyên gia Nguyên Ngọc, điểm khác biệt nằm ở chỗ Hollywood thiếu kịch bản gốc vì bộ máy công nghiệp quá lớn và e ngại rủi ro, còn điện ảnh Việt nhiều khi thiếu kịch bản tốt do quá trình phát triển dự án còn vội vàng, thiếu hệ thống biên kịch chuyên nghiệp và thiếu thời gian thử nghiệm hoàn chỉnh tác phẩm.
Cần chiến lược thay vì chạy theo trào lưu
Trong thời gian tới, thị trường được dự báo sẽ chứng kiến làn sóng phim lịch sử tăng mạnh. Chỉ riêng năm 2026 đã có khoảng 6 dự án lịch sử được công bố. Theo đánh giá của giới chuyên môn, đây là dòng phim có lợi thế nhất định khi dễ tạo cảm xúc tự hào dân tộc và thu hút khán giả tới rạp hơn nhiều thể loại khác.
Tuy nhiên, các chuyên gia cũng cảnh báo đề tài lịch sử hoàn toàn có thể rơi vào tình trạng bão hòa nếu bị khai thác theo phong trào. Thạc sĩ Nguyễn Trọng Khoa nhận định nếu số lượng phim lịch sử tiếp tục tăng mạnh, thị trường năm 2027 có thể lặp lại tình trạng tương tự năm 2025 khi có nhiều phim cùng đề tài nhưng chỉ một tác phẩm thực sự tạo được sức hút lớn.
Theo ông Nguyễn Trọng Khoa, nếu không đầu tư nghiêm túc vào kịch bản, thiết kế sản xuất và chất lượng tổng thể, khán giả sẽ nhanh chóng giảm hứng thú với dòng phim lịch sử. Việc tăng số lượng phim có thể chỉ khiến khoảng cách doanh thu giữa các tác phẩm ngày càng lớn hơn thay vì giúp toàn thị trường phát triển đồng đều.
Ở góc độ thị trường, nhiều ý kiến cho rằng để tạo đột phá, phim Việt không chỉ cần ý tưởng mới mà còn phải có chiến lược phát hành và truyền thông hiệu quả. Theo chuyên gia điện ảnh Nguyên Ngọc, yếu tố đầu tiên là phim phải có một “lời hứa điện ảnh” rõ ràng để khán giả hiểu nhanh lý do cần ra rạp xem tác phẩm đó.
Bên cạnh đó, kịch bản cần đủ mới mẻ nhưng không nhất thiết phải quá kỳ quặc. Đôi khi chỉ cần một câu chuyện quen thuộc nhưng được kể bằng góc nhìn mới, có nhân vật đáng nhớ và những chi tiết tạo hiệu ứng lan truyền là đã đủ sức kéo khán giả đến rạp.
Theo ông Nguyên Ngọc, điện ảnh Việt không thiếu chất liệu từ đời sống gia đình, làng quê, đô thị, tín ngưỡng, tuổi trẻ, chiến tranh hay đời sống công sở. Vấn đề nằm ở việc tổ chức những chất liệu đó thành câu chuyện có nhịp điệu, cảm xúc và nhân vật đủ sức lưu lại trong trí nhớ khán giả.
Chuyên gia này cũng cho rằng phim Việt cần giảm tâm lý chen chân vào các mùa cao điểm, thay vào đó phải biết chọn thời điểm phù hợp, nghiên cứu đối thủ và xây dựng cộng đồng khán giả từ sớm trước khi phim ra rạp. Theo ông, thị trường điện ảnh Việt đang rất sôi động nhưng cũng ngày càng nghiêm khắc hơn khi khán giả trưởng thành nhanh hơn nhiều nhà sản xuất tưởng tượng.
TT (tổng hợp)Nguồn: https://baohaiphong.vn/dien-anh-viet-chat-vat-giua-cuoc-dua-phong-ve-542484.html











Bình luận (0)