Trên tay HLV Trương Minh Sang và Ban huấn luyện đội tuyển, không chỉ có sổ ghi chép, mà còn thêm một chiếc điện thoại thông minh. Từng động tác vòng treo, ngựa vòng của các VĐV như Khánh Phong, Xuân Thiện... đều được quay chậm, phóng to, phân tích ngay tại chỗ.
Một thay đổi nhỏ về công cụ, nhưng lại mở ra một cách tiếp cận hoàn toàn khác trong huấn luyện từ cảm tính sang dữ liệu. Câu chuyện ở phòng tập này phần nào phản ánh bước chuyển của thể thao Việt Nam trong hành trình tiếp cận khoa học công nghệ.
Từ “mắt nghề” đến dữ liệu trực quan
Câu chuyện của HLV Trương Minh Sang bắt đầu từ những điều rất giản dị. Khi công nghệ chưa phổ biến, việc sửa lỗi kỹ thuật cho VĐV chủ yếu dựa vào “mắt nghề” - tức kinh nghiệm tích lũy qua nhiều năm. Nhưng hạn chế lớn nhất là VĐV không thể “nhìn thấy” chính mình sai ở đâu.
Hiện nay, với một chiếc điện thoại được cài đặt các ứng dụng chuyên dụng, quy trình đó đã thay đổi rõ rệt. Sau mỗi lần thực hiện động tác, VĐV lập tức được xem lại video quay chậm, được phóng to từng chi tiết để nhận diện lỗi sai. Việc điều chỉnh không còn mang tính ước lượng, mà trở nên cụ thể, trực quan.
HLV Trương Minh Sang chia sẻ: “Trước đây khi không có điện thoại thông minh để quay, các huấn luyện viên thường sửa lỗi kỹ thuật cho các học trò bằng cảm quan và kinh nghiệm tích luỹ được trong nhiều năm. Việc không được nhìn lại động tác của mình sẽ khiến cho các vận động viên khó hình dung ra được lỗi sai nhưng giờ với chiếc điện thoại thông minh đã được chúng tôi cài đặt các ứng dụng phục vụ cho công tác huấn luyện, việc sửa lỗi cho các vận động viên đơn giản và chính xác hơn. Ngay cả khi đi thi đấu, chúng tôi cũng sẽ quay lại và chỉ ra điểm chưa hoàn thiện trong động tác của vận động viên, để các em thấy được tại sao trong lúc tập ở nhà, động tác lại khác hơn khi đi thi đấu. Với một chiếc điện thoại nhỏ gọn hơn nhiều so với máy quay, các HLV cũng có thể nghiên cứu, xem lại động tác của học trò, phân tích được đối thủ ở bất cứ đâu. Ngoài ra chúng tôi cũng ứng dụng công nghệ AI vào việc soạn giáo án sao cho logic, có hệ thống hơn”.
Không chỉ trong thể dục dụng cụ, sự thay đổi này đang lan rộng sang nhiều môn thể thao. Ở bóng đá, các phần mềm phân tích video và dữ liệu vận động đã trở thành công cụ quen thuộc. Quãng đường di chuyển, tốc độ, số lần tăng tốc hay hiệu quả xử lý bóng đều được lượng hóa.
Ở các môn Olympic, các thiết bị đo nhịp tim, khả năng hồi phục hay chỉ số sinh lý giúp HLV xây dựng giáo án cá thể hóa thay vì áp dụng chung một khung tập luyện. Những chuyển động này cho thấy một xu hướng rõ ràng đó là thể thao đang dần chuyển từ “huấn luyện dựa trên kinh nghiệm” sang “huấn luyện dựa trên dữ liệu”. Và đây không chỉ là thay đổi về công cụ, mà là thay đổi về tư duy.
Khoảng cách không chỉ nằm ở thiết bị
Dù có những tín hiệu tích cực, nhưng nếu nhìn tổng thể, việc ứng dụng khoa học công nghệ trong thể thao Việt Nam vẫn ở giai đoạn khởi đầu và chưa đồng bộ. Trước hết là câu chuyện kinh phí. Phần lớn nguồn lực hiện nay vẫn ưu tiên cho tập huấn và thi đấu, trong khi đầu tư cho công nghệ vốn cần chi phí lớn và dài hạn lại eo hẹp. Nhiều đội tuyển vẫn phải tận dụng những thiết bị sẵn có, thậm chí cá nhân hóa như cách HLV Trương Minh Sang sử dụng điện thoại cá nhân.
Thứ hai là bài toán nhân lực. Khoa học thể thao không chỉ dừng ở thiết bị, mà cần một hệ sinh thái chuyên gia từ phân tích dữ liệu, y sinh học thể thao, dinh dưỡng đến tâm lý học. Trong khi đó, đội ngũ này tại Việt Nam còn mỏng, chưa đáp ứng yêu cầu phát triển. Đây là khoảng cách lớn nếu so với các quốc gia có nền thể thao phát triển, nơi mỗi đội tuyển đều được hỗ trợ bởi một “bộ máy khoa học” hoàn chỉnh.
Cơ sở vật chất cũng là một điểm nghẽn. Nhiều trung tâm huấn luyện chưa có phòng lab hiện đại, thiếu thiết bị đo lường chuyên sâu. Việc tiếp cận công nghệ mới phần lớn vẫn mang tính dự án, phụ thuộc vào nguồn xã hội hóa, chưa hình thành một hệ thống thống nhất trên quy mô toàn quốc. Quan trọng hơn, thách thức nằm ở chính tư duy làm nghề. Trong thời gian dài, huấn luyện thể thao ở Việt Nam dựa nhiều vào kinh nghiệm cá nhân. Việc chuyển sang mô hình dựa trên dữ liệu đòi hỏi không chỉ thiết bị, mà còn là sự thay đổi trong cách nghĩ, cách tổ chức và quản lý.
Ở góc độ chuyên môn, ông Nguyễn Nam Nhân, Phó Giám đốc Sở VHTT TP.HCM nhận định: “Thể thao hiện đại không còn chỉ là cuộc cạnh tranh về sức mạnh, tốc độ hay kỹ thuật, mà đã trở thành sự hội tụ của khoa học, công nghệ và tư duy chiến lược. Trong công tác huấn luyện, công nghệ hiện đại cho phép theo dõi chi tiết chỉ số sinh lý, phân tích chuyển động, đánh giá hiệu suất và dự báo nguy cơ chấn thương của vận động viên. Việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn cùng các thiết bị thông minh không chỉ nâng cao hiệu quả tập luyện mà còn giúp cá nhân hóa chương trình huấn luyện cho từng vận động viên. Đây được xem là chìa khóa quan trọng để tối ưu thành tích trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng khốc liệt. Thành tích thể thao không chỉ đến từ tài năng cá nhân, mà còn phụ thuộc vào một hệ sinh thái hỗ trợ toàn diện, bao gồm dinh dưỡng, y học thể thao, tâm lý học, phục hồi chức năng. Khi các yếu tố này được tích hợp đồng bộ với công nghệ hiện đại, thể thao sẽ có cơ sở để tạo ra những bước đột phá thực chất và lâu dài”.
Ý kiến này cho thấy, công nghệ không phải là “phần bổ sung”, mà đang trở thành nền tảng cốt lõi của thể thao hiện đại. Từ câu chuyện một chiếc điện thoại trên sàn tập của HLV Trương Minh Sang, có thể thấy công nghệ không còn là khái niệm xa vời mà đã hiện diện trong từng buổi tập, từng động tác của VĐV.
Tuy nhiên, để biến những thay đổi nhỏ lẻ thành bước tiến mang tính hệ thống, thể thao Việt Nam cần một chiến lược bài bản hơn từ đầu tư, đào tạo nhân lực đến thay đổi tư duy tiếp cận. Khi khoa học công nghệ thực sự trở thành nền tảng, chứ không chỉ là công cụ hỗ trợ, hành trình nâng cao thành tích sẽ không còn phụ thuộc vào may mắn hay cá nhân xuất sắc, mà được xây dựng trên những dữ liệu và tính toán có cơ sở.
Nguồn: https://baovanhoa.vn/the-thao/buoc-chuyen-cua-the-thao-viet-nam-220078.html






Bình luận (0)