Thực tế cho thấy, chung hệ thống pháp luật nhưng kết quả phát triển giữa các địa phương rất khác nhau. Có nơi doanh nghiệp tìm đến ngày càng nhiều, thủ tục được xử lý nhanh chóng, môi trường đầu tư thông thoáng. Nhưng cũng có nơi, dù chính sách không khác biệt, nhà đầu tư vẫn e ngại vì sự chậm trễ, tâm lý né tránh trách nhiệm hay cách hành xử thiếu đồng hành của bộ máy thực thi.
Sự khác biệt ấy cho thấy, sức mạnh của thể chế nằm ở cả văn bản pháp luật và cách xã hội, bộ máy vận hành, thực thi các quy định đó trong thực tiễn.
Nhà kinh tế học đoạt giải Nobel Douglass North từng gọi thể chế là “luật chơi của xã hội”. Theo cách tiếp cận này, thể chế không chỉ gồm luật pháp và cơ chế thực thi pháp luật, mà còn gồm những chuẩn mực ứng xử, văn hóa hành động, niềm tin xã hội và tinh thần trách nhiệm chi phối các quan hệ giữa con người với nhau.
Nói cách khác, bên cạnh phần “cứng” là hệ thống pháp luật tồn tại phần “mềm”, phần "phi chính thức" của thể chế như: văn hóa công vụ, đạo đức xã hội, tinh thần phục vụ, ý thức tuân thủ và cách hành xử của các chủ thể trong xã hội.
Phần "mềm" của thể chế nhiều khi quan trọng không kém “phần cứng pháp luật”. Điều này có thể nhìn thấy khá rõ qua bảng xếp hạng năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI). Khoảng cách giữa nhóm địa phương dẫn đầu và nhóm cuối bảng không hoàn toàn nằm ở sự khác biệt về pháp luật, mà nhiều khi nằm ở thái độ phục vụ doanh nghiệp, tinh thần trách nhiệm của cán bộ, khả năng phối hợp giữa các cơ quan hay mức độ minh bạch trong xử lý công việc.
Đây là điều đặc biệt đáng suy nghĩ khi nước ta đang bước vào giai đoạn phát triển mới với yêu cầu tăng trưởng cao, bền vững và cạnh tranh ngày càng gay gắt. Trong tiến trình này, rào cản lớn nhất đôi khi không ở việc thiếu luật, mà ở chất lượng thực thi, tính ổn định của chính sách, niềm tin thị trường và văn hóa quản trị.
Không phải ngẫu nhiên thời gian gần đây, Đảng và Nhà nước liên tục nhấn mạnh yêu cầu xây dựng đội ngũ cán bộ dám nghĩ, dám làm, dám chịu trách nhiệm vì lợi ích chung; xây dựng văn hóa công vụ, đạo đức công vụ; đồng thời chú trọng xây dựng hệ giá trị quốc gia, hệ giá trị văn hóa và chuẩn mực con người Việt Nam trong thời kỳ mới. Đây chính là củng cố nền tảng “thể chế mềm” cho phát triển.
Khi bộ máy hành động minh bạch, chuyên nghiệp và có trách nhiệm; khi người dân và doanh nghiệp cảm nhận được tinh thần phục vụ thay vì tư duy quản lý nặng tính kiểm soát; khi xã hội đề cao sự trung thực, kỷ luật và tôn trọng cam kết, thì chi phí giao dịch sẽ giảm xuống đáng kể, nguồn lực được giải phóng mạnh hơn và niềm tin phát triển sẽ được củng cố bền vững hơn.
Tất nhiên, đề cao vai trò của các chuẩn mực xã hội không có nghĩa xem nhẹ vai trò của pháp luật hay để “lệ” đứng trên “luật”. Trong một Nhà nước pháp quyền hiện đại, pháp luật vẫn giữ vị trí tối cao, là nền tảng bảo đảm công bằng, thống nhất và kỷ cương xã hội.
Nhưng cũng cần nhìn nhận rằng, pháp luật dù hoàn thiện đến đâu cũng không thể thay thế hoàn toàn đạo đức xã hội, văn hóa thực thi và tinh thần trách nhiệm của con người. Một bộ máy chỉ vận hành hiệu quả khi bên cạnh quy định pháp luật còn có văn hóa hành động. Một xã hội chỉ phát triển bền vững khi bên cạnh cơ chế kiểm soát còn có ý thức tự giác và niềm tin.
Bởi vậy, cải cách không dừng lại ở việc sửa đổi hay ban hành thêm văn bản quy phạm pháp luật. Điều quan trọng hơn là xây dựng được hệ sinh thái thể chế đồng bộ, trong đó pháp luật minh bạch đi cùng với văn hóa thực thi hiện đại; quản lý nhà nước hiệu lực đi cùng với tinh thần phục vụ; kỷ cương pháp luật đi cùng với trách nhiệm xã hội và đạo đức công vụ.
Đây sẽ là nền tảng để các chủ trương lớn đi vào cuộc sống, để pháp luật vừa đúng trên giấy, vừa hiệu quả trong thực tiễn, và để đột phá thể chế thực sự trở thành động lực phát triển đất nước trong giai đoạn mới.
Nguồn: https://daibieunhandan.vn/dot-pha-the-che-khong-dung-o-lam-luat-sua-luat-10416349.html






Bình luận (0)