Trong tháng 12/2025, Mitsubishi Việt Nam áp dụng chương trình ưu đãi hấp dẫn cho mẫu SUV hạng B Xforce, bao gồm hỗ trợ 100% lệ phí trước bạ cho một số phiên bản. Mitsubishi Xforce, ra mắt tại Việt Nam vào ngày 10/01/2024, được nhập khẩu từ Indonesia và nhanh chóng trở thành đối thủ đáng gờm trong phân khúc cạnh tranh với các mẫu xe như Toyota Corolla Cross, Hyundai Creta và KIA Seltos.
Giá niêm yết và lăn bánh Mitsubishi Xforce tháng 12/2025
Dưới đây là bảng giá chi tiết các phiên bản của Mitsubishi Xforce, cùng chi phí lăn bánh tạm tính tại các khu vực. Mức giá này chưa bao gồm các chương trình khuyến mại riêng của từng đại lý.
| Mẫu xe | Giá niêm yết (triệu VNĐ) | Giá lăn bánh tại Hà Nội (triệu VNĐ) | Giá lăn bánh tại TP.HCM (triệu VNĐ) | Giá lăn bánh tại tỉnh khác (triệu VNĐ) | Ưu đãi |
|---|---|---|---|---|---|
| Mitsubishi Xforce GLX | 599 | 693 | 681 | 662 | Hỗ trợ tương đương 100% phí trước bạ (60.000.000 VNĐ) |
| Mitsubishi Xforce Exceed | 640 | 739 | 726 | 707 | – |
| Mitsubishi Xforce Premium | 680 | 783 | 770 | 751 | Hỗ trợ tương đương 100% phí trước bạ (68.000.000 VNĐ) |
| Mitsubishi Xforce Ultimate (1 tone màu) | 705 | 811 | 797 | 778 | Hỗ trợ tương đương 100% lệ phí trước bạ (70.000.000 VNĐ) |
| Mitsubishi Xforce Ultimate (2 tone màu) | 710 | 817 | 803 | 784 | Hỗ trợ tương đương 100% lệ phí trước bạ (70.000.000 VNĐ) |
*Lưu ý: Giá lăn bánh trên chỉ mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi tùy theo khu vực và trang bị từng xe.
Thiết kế Dynamic Shield và dấu ấn SUV đô thị
Mitsubishi Xforce sở hữu kích thước dài x rộng x cao lần lượt là 4.390 x 1.810 x 1.660 (mm) và chiều dài cơ sở 2.650 mm, mang lại một tổng thể bề thế so với các đối thủ. Điểm nổi bật của xe là khoảng sáng gầm 222 mm, cao nhất phân khúc, kết hợp với bán kính quay vòng chỉ 5,2 m, giúp xe linh hoạt trong đô thị và tự tin trên các địa hình khó.
Phần đầu xe áp dụng ngôn ngữ thiết kế Dynamic Shield với lưới tản nhiệt hình thang họa tiết kim cương. Cụm đèn chiếu sáng T-Shape đặc trưng kết hợp dải đèn ban ngày tạo nên nhận diện độc đáo. Thân xe khỏe khoắn với các đường gân dập nổi và bộ mâm hợp kim 18 inch trên các phiên bản cao cấp. Đuôi xe cũng sử dụng cụm đèn hậu T-Shape đồng bộ, cản sau được thiết kế tối ưu cho vận hành off-road với góc thoát 30,5 độ.
Không gian nội thất rộng rãi và tiện nghi
Bên trong, khoang cabin của Xforce được đánh giá rộng rãi hàng đầu phân khúc. Bảng điều khiển trung tâm được bọc vải mélange chống bám bẩn. Điểm nhấn công nghệ là cụm màn hình kép, bao gồm đồng hồ kỹ thuật số 8 inch và màn hình giải trí trung tâm 12,3 inch hỗ trợ kết nối Apple CarPlay/Android Auto không dây.
Các tiện nghi đáng chú ý khác bao gồm hệ thống âm thanh Dynamic Sound Yamaha Premium 8 loa, điều hòa tự động 2 vùng độc lập có cửa gió sau và chức năng lọc không khí nanoeX, sạc không dây, cùng nhiều vị trí chứa đồ tiện dụng.
Vận hành và công nghệ an toàn
Mitsubishi Xforce được trang bị động cơ xăng 1.5L MIVEC, sản sinh công suất 104 mã lực và mô-men xoắn 141 Nm, kết hợp với hộp số vô cấp CVT và hệ dẫn động cầu trước. Xe cung cấp 4 chế độ lái: Đường trường, Đường ngập nước, Đường sỏi đá và Đường bùn lầy, tối ưu khả năng vận hành trên nhiều điều kiện địa hình.
Về an toàn, phiên bản cao cấp nhất của Xforce được trang bị gói công nghệ ADAS với các tính năng như kiểm soát hành trình thích ứng, cảnh báo và giảm thiểu va chạm phía trước, đèn pha tự động, thông báo xe phía trước khởi hành, cảnh báo điểm mù và cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi. Các trang bị tiêu chuẩn bao gồm hệ thống cân bằng điện tử, hỗ trợ khởi hành ngang dốc và camera lùi.
Thông số kỹ thuật chi tiết Mitsubishi Xforce 2025
| Thông số kỹ thuật/Phiên bản | GLX | Exceed | Premium | Ultimate |
|---|---|---|---|---|
| Kích thước D x R x C (mm) | 4.390 x 1.810 x 1.660 | |||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.650 | |||
| Khoảng sáng gầm (mm) | 219 | 222 | ||
| Mâm và lốp | 205/60 R17 | 225/50 R18 | ||
| Kiểu động cơ | 1.5 MIVEC | |||
| Công suất (mã lực) | 104 | |||
| Mô-men xoắn (Nm) | 141 | |||
| Hộp số | CVT | |||
| Hệ dẫn động | Cầu trước (FWD) | |||
| Chế độ lái | - | 4 chế độ | ||
| Đèn chiếu xa/gần | LED | |||
| Đèn pha tự động bật/tắt | - | Có | ||
| Chất liệu bọc ghế | Nỉ | Da | ||
| Bảng đồng hồ tài xế | Analog | Digital 8 inch | ||
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 8 inch | Cảm ứng 12.3 inch | ||
| Hệ thống loa | 4 loa | 6 loa | 8 loa Yamaha Premium | |
| Sạc không dây | - | Có | ||
| Số túi khí | 4 | 6 | ||
| Kiểm soát hành trình thích ứng | - | Có | ||
| Cảnh báo điểm mù (BSW) | - | Có | ||
| Cảnh báo & giảm thiểu va chạm phía trước (FCM) | - | Có | ||
Nguồn: https://baonghean.vn/gia-xe-mitsubishi-xforce-thang-122025-uu-dai-100-truoc-ba-10316716.html







Bình luận (0)