Giữa không gian trầm mặc của Đại nội Huế - nơi từng là trung tâm quyền lực của các vua triều Nguyễn - những lớp sơn son, thếp vàng lấp lánh, những bức khảm sành, sứ trên hoành phi, bình phong cổ, những họa tiết chạm khắc tinh xảo… không chỉ là dấu tích của một thời vàng son, mà còn là kết tinh của bàn tay, trí tuệ và lòng kiên trì của những nghệ nhân thầm lặng. Họ không chỉ phục dựng công trình, mà còn hồi sinh ký ức lịch sử.
Những bàn tay hồi sinh di sản
Chúng tôi tìm đến một xưởng nhỏ nép mình trong con hẻm yên tĩnh ở ngoại ô Huế. Mùi sơn ta thoang thoảng, ánh vàng lấp lánh dưới nắng sớm. Ở đó, những người thợ lặng lẽ làm công việc giản dị nhưng lại góp phần gìn giữ cả một phần hồn cốt của di sản triều Nguyễn - nghề sơn son thếp vàng.
Người đầu tiên đón chúng tôi là nghệ nhân Ngô Đình Trọng, người đã hơn 25 năm gắn bó với nghề. Đôi bàn tay ông chai sạn, phủ lớp bụi vàng mịn, ánh mắt trầm lắng nhưng sáng lên mỗi khi nhắc đến từng chi tiết hoa văn cổ.
Ông Trọng kể về những ngày đầu bước chân vào nghề, khi còn là một chàng trai trẻ theo học việc từ bậc tiền bối - thầy Đỗ Kỳ Hoàng, nguyên Hiệu trưởng Trường đại học Mỹ thuật Huế. Những năm tháng đó, ông phải học cách nhận biết từng loại sơn ta, cách xử lý gỗ, cách “ăn vàng” sao cho lớp vàng bám chắc nhưng vẫn giữ được độ óng ánh tự nhiên.
Trong ký ức của ông, lần đầu tham gia phục dựng một chi tiết tại một công trình thuộc quần thể di tích triều Nguyễn là một dấu mốc không thể quên. “Hồi đó tay run lắm, vì mình biết đây không phải đồ mới, mà là chạm vào lịch sử, di sản của cha ông”, ông Trọng tâm sự.
Theo ông Trọng, chạm khắc là phần “xương”, sơn son thếp vàng là phần “da”. Đơn cử như công trình phục dựng Điện Thái Hòa, cung điện lớn bậc nhất của Đại nội Huế, tất cả các hệ thống cột gỗ trong điện đều trải qua rất nhiều công đoạn xử lý, từ sơn lót, mài mịn, sơn cầm, vẽ tay, thếp vàng… Có những họa tiết rồng, phượng phải mất hàng tuần để hoàn thiện. Đáng chú ý là kỹ thuật “rây mây”, từng đường nét khắc đều phải mềm mại nhưng dứt khoát, giữ đúng phong cách mỹ thuật cung đình Huế. “Sai một nét là phải làm lại từ đầu”, ông Trọng cho biết.
Không xa xưởng của ông Trọng, nghệ nhân Bùi Văn Trình cũng đang miệt mài với những mảng chạm trổ tinh xảo. Ông Trình nổi tiếng trong giới bởi khả năng phục dựng hoa văn cổ gần như nguyên bản. Chúng tôi gặp ông đang cặm cụi bên một bức hoành phi vừa được sơn lót xong. Từng nét chạm hình rồng uốn lượn hiện ra dưới lớp sơn đen nhánh, chờ đợi lớp vàng phủ lên.
Theo ông Trình, mỗi họa tiết trong các công trình triều Nguyễn đều mang ý nghĩa riêng, từ rồng tượng trưng cho quyền lực, phượng biểu trưng cho cao quý, đến những họa tiết hoa lá thể hiện triết lý về thiên nhiên và con người. Người làm nghề không chỉ cần kỹ thuật, mà còn phải có sự am hiểu văn hóa, lịch sử. Có lần, khi tham gia phục dựng một chi tiết trong lăng tẩm, ông đã dành gần một tuần chỉ để nghiên cứu tài liệu, so sánh với các mẫu còn lại trước khi đặt tay vào làm. “Sai một ly là đi cả dặm”, ông Trình nói.
Những năm 1990, nghề sơn son thếp vàng ở Huế vẫn còn lặng lẽ. Công việc ít ỏi, thu nhập bấp bênh, nhưng ông Trình vẫn kiên trì bám nghề, như một sự lựa chọn không cần giải thích. Cơ hội thật sự đến khi công cuộc trùng tu di tích Huế được triển khai. Một trong những công trình đầu tiên mà ông tham gia là phục chế những chiếc kiệu cũ tại cung Diên Thọ. Từ những mảnh gỗ rời rạc, ông Trình dựng lại từng chi tiết, phủ từng lớp sơn, đặt từng lá vàng bằng tất cả sự cẩn trọng.
Khi hoàn thành, chiếc kiệu cũ như sống lại, ánh vàng trầm mặc, sâu lắng. Từ đó, dấu tay ông hiện diện ở nhiều công trình lớn: Lăng Gia Long, lăng Đồng Khánh, lăng Tự Đức, Thái Bình Lâu, Triệu Miếu, Duyệt Thị Đường… Mỗi nơi là một lần ông “đối thoại” với quá khứ. Một kỷ niệm đáng nhớ là khi ông chế tác hai chiếc ghế tại Thái Bình Lâu. Sau khi hoàn thành, không ai phân biệt được ghế mới với ghế cũ. Chỉ khi ông lật phần đáy, nơi cố tình để lại dấu hiệu nhận biết, mọi người mới nhận ra.
Khi vàng son còn mãi với thời gian
Trong câu chuyện của những người thợ, nghệ nhân Đào Hữu Khiến được nhắc đến với sự kính trọng. Ông Khiến thuộc lớp nghệ nhân kế cận nhưng đã sớm khẳng định tay nghề qua nhiều công trình lớn. Ông kể, có những ngày làm việc kéo dài hàng giờ chỉ để hoàn thiện một chi tiết nhỏ. Nhưng chính những chi tiết đó lại góp phần tạo nên vẻ lộng lẫy tổng thể của công trình. “Người ta nhìn vào thấy đẹp là được, còn mình thì biết phía sau đó là bao nhiêu công sức”, ông Khiến cười nói.
Một trong những nguyên tắc quan trọng nhất trong công việc của các nghệ nhân là “phục chế, không phải làm mới”. Điều này đòi hỏi sự am tường sâu sắc về lịch sử, mỹ thuật và cả triết lý bảo tồn.
Theo nghệ nhân Ngô Đình Trọng, mỗi công trình đều mang dấu ấn thời gian - những vết nứt, lớp màu phai, hay thậm chí là những khiếm khuyết. Đó là lịch sử, nếu mình xóa đi hết, thì công trình sẽ mất đi giá trị. Hơn 25 năm gắn bó với nghề sơn son thếp vàng, ông Trọng không nhớ nổi mình đã tham gia phục chế bao nhiêu công trình. Nhưng mỗi lần đứng trước một cung điện cũ, ông vẫn thấy hồi hộp như lần đầu. “Mỗi chi tiết đều có câu chuyện riêng, không thể làm qua loa”, ông nói.
Việc phục dựng các bức bình phong trong Đại nội Huế là minh chứng rõ nét. Những bức bình phong không chỉ có chức năng che chắn, mà còn mang ý nghĩa phong thủy, thể hiện quyền uy và thẩm mỹ của triều đình. Nghệ nhân Khiến chia sẻ: “Có những chi tiết bị mất hoàn toàn, mình phải tìm tư liệu, đối chiếu với các công trình cùng thời, thậm chí tham khảo tranh vẽ, ảnh cũ để phục dựng”. Quá trình ấy không chỉ là lao động kỹ thuật mà còn là hành trình “giải mã” lịch sử. Mỗi họa tiết, mỗi gam màu đều phải đúng với tinh thần của thời kỳ nhà Nguyễn. “Chúng tôi không sáng tạo theo ý mình, mà phải tôn trọng cái đã có,” ông Khiến nhấn mạnh.
Trong dòng chảy hiện đại, những nghề thủ công truyền thống như sơn son, thếp vàng, sơn mài, chạm khắc đang đối mặt với không ít thách thức. Thu nhập không cao, công việc vất vả, đòi hỏi sự kiên trì khiến nhiều người trẻ e ngại. “Nhiều người đến học một thời gian rồi bỏ. Họ không chịu được sự chậm rãi của nghề”, nghệ nhân Trình trăn trở. Tuy nhiên, vẫn có những tín hiệu đáng mừng. Những năm gần đây, các dự án trùng tu, tôn tạo di tích tại Huế ngày càng được quan tâm, tạo điều kiện để các nghệ nhân tiếp tục hành nghề và truyền dạy cho thế hệ sau. “Nghề này không thể giữ cho riêng mình. Chỉ cần các em có tâm, tôi sẵn sàng chỉ dạy”, ông Trọng nói.
“Mình không làm để nổi tiếng. Chỉ mong khi người ta nhìn vào, họ vẫn thấy được cái hồn của Huế xưa”, ông Trọng tâm sự thêm. Chính điều đó đã giữ chân những nghệ nhân như ông suốt bao năm qua. Không phải vì lợi ích vật chất, mà vì một niềm tin: Rằng di sản không chỉ là quá khứ, mà là phần sống động của hiện tại và tương lai.
Những lớp sơn son thếp vàng, những bức phù điêu, khảm sành, sứ… rồi sẽ tiếp tục phai màu theo thời gian. Nhưng với những con người đang ngày đêm gìn giữ nghề, “hồn vàng” của Cố đô sẽ vẫn còn đó - lặng lẽ, bền bỉ, như chính nhịp sống trầm mặc của Huế.
Nguồn: https://nhandan.vn/gin-giu-net-vang-son-xu-hue-post956544.html






Bình luận (0)