~1,23Tr tỷ
GDP
địa phương
162 Tr
Thu nhập
bình quân
4,77%
Chỉ số
tiêu dùng
सारांश
स्थापना तिथि
Năm 1471
जनसंख्या
1.537.400
स्थान
Xem chi tiết
क्षेत्रफल
10.438
जनसंख्या घनत्व
147
प्रशासनिक इकाइयाँ
18 đơn vị hành chính cấp huyện
इतिहास और विकास
Xem chi tiết
प्राकृतिक विशेषताएँ
Xem chi tiết
जलवायु
Xem chi tiết
कार्यक्रम कैलेंडर
Tháng 05 2026
| Su | Mo | Tu | We | Th | Fr | Sa |
|---|---|---|---|---|---|---|
26 | 27 | 28 | 29 | 30 | 01 | 02 |
03 | 04 | 05 | 06 | 07 | 08 | 09 |
10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 |
17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 |
24 | 25 | 26 | 27 | 28 | 29 | 30 |
31 | 01 | 02 | 03 | 04 | 05 | 06 |
Hiện không có sự kiện nào diễn ra vào ngày này
सामयिकी क्वांग नाम
अर्थव्यवस्था क्वांग नाम
संस्कृति क्वांग नाम
पर्यटन क्वांग नाम
उत्पाद क्वांग नाम





