~1,23Tr tỷ
GDP
địa phương
162 Tr
Thu nhập
bình quân
4,77%
Chỉ số
tiêu dùng
सारांश
स्थापना तिथि
11 đơn vị hành chính cấp huyện
जनसंख्या
1.768.000
स्थान
Tiền Giang nằm ở vùng Đồng bằng sông Cửu Long, phía Nam Việt Nam
क्षेत्रफल
2.510
जनसंख्या घनत्व
704
प्रशासनिक इकाइयाँ
Hội đồng Nhân dân Hà Nội
इतिहास और विकास
Xem chi tiết
प्राकृतिक विशेषताएँ
Xem chi tiết
जलवायु
Xem chi tiết
कार्यक्रम कैलेंडर
Tháng 03 2026
| Su | Mo | Tu | We | Th | Fr | Sa |
|---|---|---|---|---|---|---|
01 | 02 | 03 | 04 | 05 | 06 | 07 |
08 | 09 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 |
15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 |
22 | 23 | 24 | 25 | 26 | 27 | 28 |
29 | 30 | 31 | 01 | 02 | 03 | 04 |
05 | 06 | 07 | 08 | 09 | 10 | 11 |
Hiện không có sự kiện nào diễn ra vào ngày này
सामयिकी तिएन जियांग
अर्थव्यवस्था तिएन जियांग
संस्कृति तिएन जियांग
पर्यटन तिएन जियांग
उत्पाद तिएन जियांग






