~173,53Ng tỷ
GDP
địa phương
49,53Tr
Thu nhập
bình quân
Chỉ số
tiêu dùng
ទិដ្ឋភាពទូទៅ
ថ្ងៃបង្កើត
Năm 1471
ប្រជាជន
2.161.755
ទីតាំង
Xem chi tiết
ផ្ទៃដី
14.832,55
ដង់ស៊ីតេប្រជាជន
145,74
អង្គភាពរដ្ឋបាល
96 đơn vị hành chính cấp xã: 86 xã, 9 phường, 1 đặc khu
ប្រវត្តិ និងការអភិវឌ្ឍ
Xem chi tiết
លក្ខណៈធម្មជាតិ
Xem chi tiết
អាកាសធាតុ
Xem chi tiết
ប្រតិទិនព្រឹត្តិការណ៍
Tháng 05 2026
| Su | Mo | Tu | We | Th | Fr | Sa |
|---|---|---|---|---|---|---|
26 | 27 | 28 | 29 | 30 | 01 | 02 |
03 | 04 | 05 | 06 | 07 | 08 | 09 |
10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 |
17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 |
24 | 25 | 26 | 27 | 28 | 29 | 30 |
31 | 01 | 02 | 03 | 04 | 05 | 06 |
Hiện không có sự kiện nào diễn ra vào ngày này
ព្រឹត្តិការណ៍បច្ចុប្បន្ន ក្វាងង៉ាយ
សេដ្ឋកិច្ច ក្វាងង៉ាយ
វប្បធម៌ ក្វាងង៉ាយ
ទេសចរណ៍ ក្វាងង៉ាយ
ផលិតផល ក្វាងង៉ាយ
