~113,69Ng tỷ
GDP
địa phương
48,65Tr
Thu nhập
bình quân
Chỉ số
tiêu dùng
ទិដ្ឋភាពទូទៅ
ថ្ងៃបង្កើត
Năm 1604
ប្រជាជន
1.870.845
ទីតាំង
Xem chi tiết
ផ្ទៃដី
12.700
ដង់ស៊ីតេប្រជាជន
147,31
អង្គភាពរដ្ឋបាល
78 đơn vị hành chính cấp xã: 69 xã, 8 phường và 1 đặc khu
ប្រវត្តិ និងការអភិវឌ្ឍ
Xem chi tiết
លក្ខណៈធម្មជាតិ
Xem chi tiết
អាកាសធាតុ
Xem chi tiết
ប្រតិទិនព្រឹត្តិការណ៍
Tháng 05 2026
| Su | Mo | Tu | We | Th | Fr | Sa |
|---|---|---|---|---|---|---|
26 | 27 | 28 | 29 | 30 | 01 | 02 |
03 | 04 | 05 | 06 | 07 | 08 | 09 |
10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 |
17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 |
24 | 25 | 26 | 27 | 28 | 29 | 30 |
31 | 01 | 02 | 03 | 04 | 05 | 06 |
Hiện không có sự kiện nào diễn ra vào ngày này
ព្រឹត្តិការណ៍បច្ចុប្បន្ន ក្វាងទ្រី
សេដ្ឋកិច្ច ក្វាងទ្រី
វប្បធម៌ ក្វាងទ្រី
ទេសចរណ៍ ក្វាងទ្រី
ផលិតផល ក្វាងទ្រី
