~1,47Tr tỷ
GDP
địa phương
163,5 triệu
Thu nhập
bình quân
4,37
Chỉ số
tiêu dùng
개요
설립일
Năm 1831
인구
8.717.600
위치
Xem chi tiết
면적
3.359,84
인구 밀도
2.594,65
행정 구역
126 đơn vị hành chính: 75 xã, 51 phường
역사와 발전
Xem chi tiết
자연적 특징
Xem chi tiết
기후
Xem chi tiết
이벤트 캘린더
Tháng 05 2026
| Su | Mo | Tu | We | Th | Fr | Sa |
|---|---|---|---|---|---|---|
26 | 27 | 28 | 29 | 30 | 01 | 02 |
03 | 04 | 05 | 06 | 07 | 08 | 09 |
10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 |
17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 |
24 | 25 | 26 | 27 | 28 | 29 | 30 |
31 | 01 | 02 | 03 | 04 | 05 | 06 |
Hiện không có sự kiện nào diễn ra vào ngày này
시사 하노이
경제 하노이
문화 하노이
관광 여행 하노이
제품 하노이
