Trong cuộc cạnh tranh dữ dội của thời đại thuật toán, câu hỏi đặt ra không chỉ là làm sao để nổi tiếng, mà còn là làm sao để phát triển bền vững.
Cơn sốt viral
Trong thời đại mạng xã hội, du lịch đang bước vào một giai đoạn có thể gọi là “viral hóa điểm đến”. Một địa điểm có thể nổi tiếng chỉ sau một đêm. Một quán cà phê vô danh có thể đông nghẹt khách chỉ nhờ vài clip TikTok. Một con đường, bãi biển hay góc phố bất kỳ có thể trở thành “địa điểm quốc dân” sau khi xuất hiện dày đặc trên Instagram, YouTube hay Facebook.
Khi “trend” quyết định điểm đến
- Một video vài chục giây có thể khiến một địa điểm lập tức quá tải.
- Du khách ngày càng lựa chọn điểm đến theo mức độ xuất hiện trên mạng xã hội.
- Nhiều nơi trở thành “phông nền check-in” hơn là không gian trải nghiệm văn hóa.
Điều này tạo ra nghịch lý mới của du lịch hiện đại: Nhiều điểm đến nổi tiếng quá nhanh nhưng lại thiếu năng lực tiếp nhận tương ứng. Không ít nơi đang đứng trước nguy cơ bị “tiêu dùng du lịch” quá mức, từ ùn tắc giao thông, quá tải dịch vụ cho tới ô nhiễm môi trường và xâm hại cảnh quan. Những không gian từng mang vẻ nguyên bản, yên tĩnh rất dễ biến thành “phông nền check-in” đại trà chỉ sau vài tháng trở thành xu hướng trên mạng xã hội. Nhiều địa phương hiện nay cũng bắt đầu rơi vào vòng xoáy cạnh tranh bằng các “tọa độ sống ảo”, chạy theo hiệu ứng lan truyền ngắn hạn thay vì đầu tư cho giá trị văn hóa bền vững.
Nguy hiểm hơn, khi du lịch bị dẫn dắt quá mạnh bởi logic viral, giá trị của điểm đến đôi khi không còn được quyết định bởi chiều sâu văn hóa hay chất lượng trải nghiệm, mà bởi khả năng tạo hiệu ứng thị giác trên nền tảng số. Một nơi càng “trend” càng dễ hút khách, bất kể trải nghiệm thực tế ra sao.
Thuật toán dẫn đường
Trong môi trường số, thuật toán đang âm thầm định hình “bản đồ du lịch cảm xúc” của xã hội. Các nền tảng thường ưu tiên những nội dung gây kích thích thị giác mạnh, tốc độ nhanh, cảm xúc tức thời và khả năng tương tác cao. Điều này khiến hình ảnh du lịch ngày càng bị giản lược thành các “khoảnh khắc viral”, trong khi những giá trị sâu hơn như lịch sử, đời sống cộng đồng hay chiều sâu di sản lại ít được chú ý. Nhiều người hiện nay lựa chọn điểm đến không phải vì nhu cầu khám phá văn hóa thực sự, mà đơn giản vì đã nhìn thấy địa điểm ấy xuất hiện liên tục trên dòng chảy mạng xã hội.
Điều đáng nói là thuật toán gần như không quan tâm một địa điểm có đang quá tải hay không, cộng đồng địa phương có bị ảnh hưởng hay không, văn hóa bản địa có bị thương mại hóa hay không. Điều mà thuật toán ưu tiên chỉ là mức độ tương tác. Trong môi trường ấy, du lịch rất dễ bị kéo vào vòng xoáy “nổi tiếng nhanh - khai thác nhanh - xuống cấp nhanh”.
Không ít nơi vừa trở thành xu hướng đã nhanh chóng rơi vào tình trạng rác thải ngập tràn, hạ tầng quá tải, giá cả leo thang, không gian sống của người dân địa phương bị đảo lộn. Nhưng rồi chỉ ít lâu sau, khi xu hướng mạng xã hội thay đổi, dòng khách cũng nhanh chóng dịch chuyển sang một “tọa độ viral” khác. Đó là mặt trái rất rõ của nền kinh tế chú ý trong thời đại số.
TikTok hóa trải nghiệm
Một trong những thay đổi lớn nhất của du lịch hiện đại là hành trình trải
Bốn giải pháp chiến lược cho du lịch Việt Nam
- Xây dựng chiến lược truyền thông du lịch quốc gia dài hạn.
- Phát triển mạnh các ngành công nghiệp văn hóa.
- Xây dựng ngân hàng dữ liệu số du lịch Việt Nam.
- Nâng cao vai trò dẫn dắt của báo chí trong hệ sinh thái văn hóa - du lịch.
nghiệm đang bị chia nhỏ thành những “đơn vị nội dung” vài chục giây. Du khách ngày càng ưu tiên các góc quay đẹp, quán cà phê “hot”, món ăn gây tò mò hay những trải nghiệm dễ tạo hiệu ứng thị giác. Không ít người đến một nơi chỉ để chụp vài bức ảnh, quay vài clip rồi nhanh chóng rời đi mà chưa thực sự chạm tới chiều sâu văn hóa của điểm đến.
Ở một góc độ nào đó, du lịch đang chuyển từ “hành trình trải nghiệm” sang “hành trình sản xuất nội dung”. Nhiều người đi du lịch trước hết để tạo ra hình ảnh cho mạng xã hội, duy trì sự hiện diện số hoặc xây dựng dấu ấn cá nhân trực tuyến. Giá trị của chuyến đi đôi khi không còn nằm ở trải nghiệm nội tâm, mà nằm ở lượng tương tác nhận được sau khi đăng tải hình ảnh.
Điều này khiến trải nghiệm văn hóa có nguy cơ bị thay thế bởi trải nghiệm thị giác ngắn hạn. Không khó để nhận ra hiện tượng nhiều du khách biết rất rõ một quán cà phê “viral”, nhưng gần như không biết gì về lịch sử, văn hóa hay đời sống cộng đồng của vùng đất họ đặt chân tới. Khi ấy, du lịch rất dễ trở thành hoạt động tiêu dùng hình ảnh hơn là hành trình khám phá văn hóa.
Giữ chiều sâu văn hóa
Trong bối cảnh ấy, báo chí chính thống đang đứng trước một vai trò hoàn toàn mới. Nếu trước đây báo chí chủ yếu đưa tin về du lịch thì hiện nay báo chí phải tham gia trực tiếp vào quá trình kiến tạo hình ảnh quốc gia và dẫn dắt các giá trị phát triển bền vững. Sự phát triển mạnh của creator economy khiến quyền lực truyền thông dịch chuyển rất nhanh sang các nền tảng xuyên biên giới. Nhiều travel blogger, TikToker hay KOL hiện sở hữu lượng công chúng lớn hơn cả một cơ quan báo chí truyền thống.
Tuy nhiên, báo chí không thể cạnh tranh với mạng xã hội bằng tốc độ hay tính giải trí đơn thuần. Giá trị cốt lõi của báo chí phải nằm ở chiều sâu thông tin, tính xác thực, năng lực phân tích và khả năng dẫn dắt nhận thức xã hội. Trong một môi trường mà thuật toán thường ưu tiên sự ồn ào và cảm xúc tức thời, báo chí cần trở thành lực lượng giữ lại chiều sâu văn hóa cho du lịch. Đó cũng là lý do Việt Nam cần xây dựng hệ sinh thái liên kết giữa công nghiệp văn hóa, truyền thông và du lịch thay vì phát triển rời rạc như hiện nay.
Trước hết, cần xây dựng chiến lược truyền thông du lịch quốc gia dài hạn, đồng bộ và có định vị thương hiệu rõ ràng. Nhiều địa phương hiện vẫn làm truyền thông theo kiểu mùa vụ, sự kiện, thiếu bản sắc riêng và thiếu sự kết nối với chiến lược quốc gia. Quan trọng hơn, Việt Nam cần xây dựng được một “narrative quốc gia” đủ hấp dẫn trên không gian toàn cầu. Du khách quốc tế cần nhìn thấy Việt Nam không chỉ là điểm đến có cảnh đẹp, mà còn là quốc gia giàu bản sắc văn hóa, năng động, sáng tạo và giàu cảm xúc.
Cùng với đó, điện ảnh, âm nhạc, game, nghệ thuật biểu diễn, thời trang, lễ hội và nội dung số cần được xem là những lĩnh vực có khả năng trực tiếp thúc đẩy du lịch. Một bộ phim hay đôi khi có sức quảng bá lớn hơn hàng trăm khẩu hiệu xúc tiến. Một chương trình âm nhạc lớn có thể tạo hiệu ứng mạnh hơn nhiều chiến dịch quảng bá truyền thống.
Việt Nam cũng cần phát triển hệ sinh thái dữ liệu số du lịch quốc gia với ngân hàng dữ liệu chuẩn hóa về hình ảnh, video, bản đồ, câu chuyện văn hóa và trải nghiệm du lịch. Trong tương lai, AI sẽ đóng vai trò rất lớn trong cá nhân hóa trải nghiệm du lịch và quốc gia nào sở hữu dữ liệu mạnh hơn sẽ có lợi thế lớn hơn trong cạnh tranh toàn cầu.
Có thể khẳng định rằng, trong tương lai gần, lợi thế cạnh tranh của du lịch quốc gia có thể sẽ không còn nằm ở số lượng khách hay quy mô hạ tầng, mà nằm ở năng lực tạo ra một “bản sắc số” đủ khác biệt để tồn tại bền vững trong dòng chảy truyền thông toàn cầu. Nếu công nghiệp văn hóa tạo ra linh hồn cho du lịch thì truyền thông chính là đôi cánh đưa bản sắc ấy vượt qua biên giới quốc gia.
Và trong hành trình ấy, báo chí không chỉ là người kể chuyện về du lịch, mà cần trở thành lực lượng kiến tạo hình ảnh quốc gia, dẫn dắt nhận thức xã hội và gìn giữ chiều sâu văn hóa cho sự phát triển bền vững của du lịch Việt Nam trong kỷ nguyên số.
Nguồn: https://baovanhoa.vn/van-hoa/ky-cuoi-dung-de-du-lich-chi-con-la-nhung-clip-trieu-view-232058.html








Bình luận (0)