Việc ban hành Nghị quyết 80 không chỉ là bước tiếp nối quan trọng trong tiến trình thể chế hóa quan điểm của Đảng về văn hóa, mà còn thể hiện tư duy đổi mới mang tính đột phá, đặt văn hóa vào vị trí trung tâm của chiến lược phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới.
Định hình “sức mạnh mềm” quốc gia
Thực tiễn cho thấy, sau gần 40 năm đổi mới, Việt Nam đã đạt được nhiều thành tựu to lớn về kinh tế - xã hội, vị thế và uy tín quốc tế không ngừng được nâng cao. Tuy nhiên, bên cạnh những thành tựu đạt được, sự nghiệp xây dựng và phát triển văn hóa, con người Việt Nam vẫn còn hạn chế, bất cập và gặp không ít khó khăn, thách thức.
Trong bối cảnh toàn cầu hóa sâu rộng, cạnh tranh chiến lược giữa các quốc gia ngày càng chuyển dịch từ “cứng” sang “mềm”, từ tài nguyên hữu hình sang tài nguyên vô hình, thì văn hóa không chỉ là nền tảng tinh thần của xã hội, mà còn là nguồn lực phát triển, là “quyền lực mềm” quan trọng để nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Việc chậm đổi mới tư duy phát triển văn hóa sẽ khiến Việt Nam đối diện nguy cơ tụt hậu ngay trên chính “mặt trận mềm” này.
Chính vì vậy, Nghị quyết 80 ra đời trong một thời điểm có ý nghĩa đặc biệt khi đất nước bước vào giai đoạn tăng tốc thực hiện hai mục tiêu 100 năm, đồng thời đứng trước yêu cầu phát triển nhanh, bền vững dựa trên khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số. Nghị quyết khẳng định rõ: Văn hóa là nền tảng tinh thần của xã hội, là sức mạnh nội sinh và là hệ điều tiết cho sự phát triển bền vững; đồng thời nhấn mạnh mối quan hệ hữu cơ giữa văn hóa với kinh tế, chính trị, xã hội và hội nhập quốc tế.
Điểm mới nổi bật của Nghị quyết 80 là lần đầu tiên văn hóa được đặt trong mối quan hệ chặt chẽ với kinh tế thị trường và các ngành công nghiệp văn hóa. Sản phẩm văn hóa không chỉ mang giá trị tinh thần, mà còn được nhìn nhận là hàng hóa đặc thù, là nguồn lực phát triển, là thành tố quan trọng cấu thành “sức mạnh mềm” quốc gia. Cách tiếp cận này phản ánh sự chuyển dịch mạnh mẽ từ tư duy quản lý văn hóa thuần túy sang tư duy kiến tạo, phát triển và khai thác giá trị văn hóa một cách bền vững.
Nhiều chuyên gia nhận định, Nghị quyết 80 đã trực diện chỉ ra những “điểm nghẽn” cốt lõi của phát triển văn hóa hiện nay, từ thể chế, nguồn lực, nhân lực cho tới phương thức quản lý. Đồng thời, Nghị quyết cũng mở ra một hành lang pháp lý mới, tạo cơ sở để thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong lĩnh vực văn hóa, gắn phát triển văn hóa với công nghiệp sáng tạo, du lịch, dịch vụ và kinh tế số. Đáng chú ý, thông điệp “Văn hóa không còn là khẩu hiệu trừu tượng mà đã trở thành quyền lợi và không gian sống của mỗi người dân” được nhấn mạnh bằng việc xác định ngày 24-11 hằng năm là “Ngày Văn hóa Việt Nam” và là ngày nghỉ lễ chính thức, người lao động được hưởng nguyên lương. Nghị quyết số 80 cũng nêu rõ: “Bảo đảm nguồn lực tương xứng cho phát triển văn hóa; bố trí tối thiểu 2% tổng chi ngân sách nhà nước hằng năm cho văn hóa và tăng dần theo yêu cầu thực tiễn”.
Nhanh chóng đưa Nghị quyết vào cuộc sống
Theo PGS.TS Nguyễn Thế Kỷ, Phó Chủ tịch Hội đồng Lý luận Trung ương kiêm Trưởng ban Lý luận phê bình văn học, nghệ thuật, “từ khóa” tâm đắc nhất của Nghị quyết 80 là phát triển các ngành công nghiệp văn hóa. Nghị quyết nhấn mạnh việc phát triển công nghiệp văn hóa trên nền tảng văn hóa dân tộc, coi văn hóa vừa là nguồn lực tinh thần, vừa là nguồn lực vật chất quan trọng, góp phần làm giàu cho đất nước, làm giàu trí tuệ, tâm hồn con người Việt Nam và nâng cao đời sống vật chất của xã hội. Đây là sự kết hợp hài hòa giữa lý tưởng và hiện thực, giữa chiều sâu văn hóa và hiệu quả kinh tế.
Để Nghị quyết 80 thực sự đi vào cuộc sống, vấn đề then chốt không chỉ nằm ở nội dung nghị quyết, mà ở quyết tâm chính trị, cách thức tổ chức thực hiện và năng lực thực thi của các cấp, ngành, các địa phương. Trước hết, cần thống nhất nhận thức và đổi mới tư duy về phát triển văn hóa. Các cấp ủy, chính quyền phải quán triệt sâu sắc quan điểm coi văn hóa là nền tảng tinh thần, là nguồn lực nội sinh và là động lực phát triển. Văn hóa không đứng “bên lề” kinh tế, mà phải được đặt ngang tầm, gắn kết chặt chẽ với các chiến lược phát triển kinh tế - xã hội, quy hoạch ngành, quy hoạch vùng và đô thị.
Tiếp đó, nhiệm vụ trọng tâm là nhanh chóng thể chế hóa Nghị quyết 80 thành các chiến lược, chương trình, đề án và cơ chế chính sách cụ thể. Trong đó, cần ưu tiên hoàn thiện thể chế phát triển công nghiệp văn hóa, tạo môi trường pháp lý minh bạch, thuận lợi để thu hút đầu tư xã hội, khuyến khích doanh nghiệp, nghệ sĩ, nhà sáng tạo tham gia vào chuỗi giá trị văn hóa. Chuyển mạnh từ cơ chế bao cấp sang đặt hàng, đấu thầu, hỗ trợ theo sản phẩm và hiệu quả xã hội, bảo đảm công khai, minh bạch và cạnh tranh lành mạnh.
Một yêu cầu quan trọng khác là phát triển đồng bộ thị trường văn hóa và các ngành công nghiệp văn hóa. Các bộ, ngành, địa phương cần chủ động xây dựng sản phẩm văn hóa có bản sắc, chất lượng cao, gắn với lợi thế địa phương; thúc đẩy liên kết vùng, liên kết ngành; hình thành các trung tâm sáng tạo, không gian văn hóa, khu công nghiệp văn hóa gắn với du lịch, dịch vụ và đô thị sáng tạo.
Cùng với đó, phải đặc biệt chú trọng xây dựng con người Việt Nam phát triển toàn diện. Đây vừa là mục tiêu, vừa là động lực của phát triển văn hóa. Các chính sách văn hóa cần hướng mạnh về cơ sở, chăm lo đời sống tinh thần của nhân dân, thu hẹp khoảng cách thụ hưởng văn hóa giữa các vùng, miền. Đẩy mạnh giáo dục đạo đức, lối sống, văn hóa ứng xử, kỹ năng số; xây dựng môi trường văn hóa lành mạnh từ gia đình, nhà trường đến xã hội và không gian mạng.
Trong kỷ nguyên số, chuyển đổi số trong lĩnh vực văn hóa là yêu cầu tất yếu. Các cấp, các ngành cần đầu tư xây dựng cơ sở dữ liệu văn hóa quốc gia; phát triển thư viện số, bảo tàng số, nhà hát số; ứng dụng công nghệ mới trong bảo tồn, quảng bá và khai thác di sản văn hóa. Qua đó, vừa gìn giữ giá trị truyền thống, vừa mở rộng không gian tiếp cận văn hóa cho công chúng, nhất là thế hệ trẻ. Bên cạnh đó, hội nhập quốc tế về văn hóa cần được triển khai chủ động, bài bản và có chọn lọc. Phát huy vai trò của ngoại giao văn hóa, đưa văn hóa Việt Nam ra thế giới thông qua các sự kiện, lễ hội, sản phẩm văn hóa, công nghiệp sáng tạo; đồng thời tiếp thu tinh hoa văn hóa nhân loại để làm giàu bản sắc dân tộc, gia tăng “sức mạnh mềm” quốc gia.
Cuối cùng, để Nghị quyết 80 thực sự phát huy hiệu quả, cần tăng cường công tác kiểm tra, giám sát, đánh giá việc thực hiện; kịp thời tháo gỡ vướng mắc, điều chỉnh chính sách phù hợp với thực tiễn. Mỗi cấp, mỗi ngành phải xác định rõ trách nhiệm, rõ việc, rõ thời hạn, rõ kết quả; lấy sự hài lòng của người dân, doanh nghiệp và cộng đồng sáng tạo làm thước đo hiệu quả chính sách văn hóa. Có như thế, chúng ta mới đạt được mục tiêu đã đề ra trong Nghị quyết 80, đó là đến năm 2045 xây dựng và phát triển nền văn hóa Việt Nam xã hội chủ nghĩa, trong đó con người là trung tâm, chủ thể, mục tiêu, động lực của phát triển; các giá trị văn hóa giữ vai trò nền tảng, chuẩn mực và được thẩm thấu trong mọi lĩnh vực của đời sống xã hội. Việt Nam sẽ là điểm đến hấp dẫn của các sự kiện văn hóa, nghệ thuật tầm cỡ khu vực và quốc tế; trở thành một trong những trung tâm công nghiệp văn hóa - sáng tạo năng động.
Nguồn: https://hanoimoi.vn/phat-huy-suc-manh-mem-van-hoa-732133.html






Bình luận (0)