Bệnh virus Nipah là gì?
Bệnh virus Nipah là một bệnh truyền nhiễm nguy hiểm do virus Nipah (tên khoa học Henipavirus nipahense) gây ra, thuộc nhóm virus lây truyền từ động vật sang người (zoonotic), trong đó dơi ăn quả thuộc họ Pteropodidae được xác định là vật chủ tự nhiên chứa virus trong môi trường hoang dã, theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO).
Virus Nipah không chỉ gây bệnh ở người mà còn có thể lây nhiễm và gây dịch trên nhiều loài động vật nuôi như lợn, bò, dê, ngựa và mèo, từ đó làm gia tăng nguy cơ lây truyền sang người và gây thiệt hại kinh tế nghiêm trọng cho ngành chăn nuôi, đặc biệt tại các quốc gia Nam và Đông Nam Á.
Ở người, nhiễm virus Nipah có thể dẫn đến bệnh cảnh từ nhẹ đến rất nặng, bao gồm nhiễm trùng đường hô hấp cấp, viêm não (phù não), rối loạn thần kinh nghiêm trọng và tử vong, với các đợt bùng phát được ghi nhận gần như hằng năm tại Bangladesh và Ấn Độ, theo dữ liệu giám sát dịch tễ của WHO.
Virus Nipah có thể lây truyền qua nhiều con đường, bao gồm tiếp xúc trực tiếp với động vật nhiễm bệnh, ăn thực phẩm bị nhiễm virus (điển hình là nhựa cây chà là thô hoặc trái cây bị dơi cắn), cũng như lây từ người sang người thông qua tiếp xúc gần với dịch tiết cơ thể.
Mức độ nguy hiểm của virus Nipah
Theo WHO, virus Nipah có tỷ lệ tử vong rất cao, dao động từ 40% đến 75%, tùy thuộc vào chủng virus, thời điểm phát hiện, năng lực y tế địa phương và tình trạng sức khỏe nền của người nhiễm, khiến Nipah được xếp vào nhóm mầm bệnh có nguy cơ cao đối với sức khỏe cộng đồng toàn cầu.
Cơ quan An ninh Y tế Vương quốc Anh cho biết khoảng 20% số bệnh nhân sống sót sau nhiễm virus Nipah phải đối mặt với các di chứng thần kinh kéo dài, bao gồm co giật mạn tính, rối loạn nhận thức và thay đổi hành vi hoặc tính cách.
Đáng chú ý, một số trường hợp hiếm gặp được ghi nhận có thể xuất hiện viêm não muộn nhiều tháng hoặc nhiều năm sau khi nhiễm, do virus tái hoạt động trong cơ thể, làm gia tăng mức độ phức tạp trong theo dõi và điều trị lâu dài.
Triệu chứng bệnh virus Nipah
Theo WHO và CDC Hoa Kỳ, thời gian ủ bệnh của virus Nipah thường kéo dài từ 4 đến 14 ngày sau khi phơi nhiễm, trong đó bệnh khởi phát bằng các triệu chứng không đặc hiệu như sốt, đau đầu và mệt mỏi, dễ bị nhầm lẫn với các bệnh nhiễm virus thông thường.
Sau giai đoạn đầu, người bệnh có thể xuất hiện các triệu chứng đường hô hấp như ho, đau họng, khó thở, và trong các trường hợp nặng, virus tấn công hệ thần kinh trung ương gây viêm não với các biểu hiện như buồn ngủ, lú lẫn, rối loạn tâm thần, co giật và có thể nhanh chóng tiến triển đến hôn mê trong vòng 24-48 giờ.
Tỷ lệ tử vong được ghi nhận ở mức cao, và ngay cả những bệnh nhân sống sót cũng có nguy cơ gặp biến chứng thần kinh kéo dài, ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống.
Lịch sử phát hiện virus Nipah
Virus Nipah không phải là mầm bệnh mới xuất hiện, mà được phát hiện lần đầu vào năm 1999 sau một đợt bùng phát viêm não nghiêm trọng ở các nông dân chăn nuôi lợn tại Malaysia và Singapore, theo các nghiên cứu dịch tễ học được công bố quốc tế.
Phần lớn các ca bệnh trong đợt bùng phát đầu tiên có liên quan trực tiếp đến việc tiếp xúc với lợn nhiễm virus hoặc các sản phẩm từ lợn mà không có biện pháp bảo hộ, qua đó xác lập Nipah là một virus nguy hiểm có khả năng lây truyền từ động vật sang người.
Kể từ sau năm 1999, Malaysia và Singapore không ghi nhận thêm các đợt bùng phát lớn, trong khi Bangladesh và Ấn Độ tiếp tục ghi nhận các ổ dịch rải rác, chủ yếu liên quan đến lây truyền từ người sang người và thực phẩm nhiễm virus.
Virus Nipah lây từ người sang người như thế nào?
Theo Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC), virus Nipah lây truyền giữa người với người chủ yếu thông qua tiếp xúc gần với dịch tiết cơ thể như nước bọt, dịch mũi họng, dịch hô hấp khi ho hoặc hắt hơi, máu và các chất bài tiết khác, đặc biệt trong môi trường chăm sóc y tế hoặc chăm sóc bệnh nhân tại gia đình.
Khác với virus SARS-CoV-2 hay virus sởi, virus Nipah không lây lan qua không khí ở khoảng cách xa và không tồn tại lâu trong không gian kín, do đó nguy cơ lây nhiễm khi tiếp xúc thoáng qua là tương đối thấp.
Dữ liệu của WHO cho thấy tại Bangladesh, khoảng 50% các ca nhiễm trong giai đoạn 2001–2008 là do lây truyền từ người sang người, chủ yếu xảy ra trong quá trình chăm sóc bệnh nhân mà không có biện pháp bảo hộ thích hợp.
Các nghiên cứu dịch tễ học ước tính chỉ số lây nhiễm cơ bản (R0) của virus Nipah thường dưới 1, cho thấy virus này khó gây bùng phát diện rộng như cúm hay COVID-19, tuy nhiên tỷ lệ tử vong cao khiến mỗi ca bệnh đều tiềm ẩn rủi ro nghiêm trọng.
Điều trị và phòng ngừa virus Nipah
Hiện nay, theo WHO và CDC, chưa có vaccine cũng như thuốc điều trị đặc hiệu cho bệnh virus Nipah; việc điều trị chủ yếu tập trung vào kiểm soát triệu chứng, hỗ trợ hô hấp và điều trị biến chứng thần kinh.
Do chưa có biện pháp điều trị đặc hiệu, WHO nhấn mạnh việc phòng ngừa là chiến lược quan trọng nhất, bao gồm hạn chế tiếp xúc với dơi và động vật nghi nhiễm bệnh, không sử dụng trái cây bị dơi cắn hoặc nhựa cây chà là thô, đồng thời thực hiện nghiêm ngặt các biện pháp bảo hộ khi chăm sóc người bệnh.
Việc nâng cao nhận thức cộng đồng, giám sát dịch tễ sớm và tuân thủ các khuyến cáo y tế được xem là yếu tố then chốt nhằm giảm thiểu nguy cơ bùng phát và lây lan virus Nipah trong tương lai.
Nguồn: https://baonghean.vn/virus-nipah-chua-co-vaccine-hay-thuoc-dac-tri-theo-who-10321649.html








Bình luận (0)