Xiaopeng ra mắt X9 Super Range tại sự kiện ở Quảng Châu vào ngày 20 tháng 11, giới thiệu hai cấu hình Max và Ultra. Cả hai dùng hệ thống tăng cường Kunpeng với pin LFP 63,3 kWh kết hợp bình xăng 60 l, cho tầm hoạt động tổng hợp 1.602 km theo công bố của hãng. Xe hỗ trợ sạc nhanh 5C trên nền tảng 800V, đạt 70% pin sau 11,7 phút. Giá bán: Max 309.800 nhân dân tệ (khoảng 43.000 USD, 1,1 tỷ VNĐ), Ultra 329.800 nhân dân tệ (khoảng 46.000 USD, 1,2 tỷ VNĐ).
Hệ truyền động tăng cường Kunpeng: nhấn mạnh hiệu suất sử dụng năng lượng
X9 Super Range sử dụng pin lithium iron phosphate 63,3 kWh và bình xăng 60 l. Theo hãng, xe đạt quãng đường điện thuần 452 km theo chuẩn CLTC, mức tiêu thụ điện 16,5 kWh/100 km. Mức tiêu thụ nhiên liệu tổng hợp theo chuẩn WLTP công bố là 2,53 lít/100 km, dùng xăng 92.
Nền tảng điện áp cao 800V đi kèm sạc nhanh 5C cho phép nạp 70% dung lượng trong 11,7 phút (theo công bố của hãng). Tổ hợp pin–động cơ xăng đóng vai trò tăng cường tầm hoạt động, hướng tới dung hòa giữa di chuyển điện thuần và nhu cầu hành trình dài.
Tiêu chuẩn an toàn và công nghệ hỗ trợ
Xiaopeng cho biết X9 Super Range đáp ứng E-NCAP 5 sao phiên bản 2026, C-NCAP 5 sao phiên bản 2024 và tiêu chuẩn FMVSS No.305a của Mỹ. Kết cấu hấp thụ năng lượng phía trước có dung tích 8.892 cm³.
Hệ thống túi khí gồm 9 túi khí; túi khí ghế lái và ghế phụ có thể kích hoạt từ xa, cùng túi khí dành cho ghế ngồi không trọng lực nhằm hỗ trợ giảm nguy cơ trượt về phía trước khi va chạm. Hỗ trợ chủ động gồm phanh khẩn cấp tự động AEB hoạt động ở 130 km/h và tính năng tránh chướng ngại vật tự động AES.
Cabin tập trung yên tĩnh và linh hoạt
Xe trang bị hệ thống giảm ồn chủ động ENC và RNC thông qua thu âm và phát sóng đối kháng, kết hợp kính cách âm hai lớp với diện tích hơn 6 m². Hàng ghế thứ ba có thể gập phẳng hoàn toàn khi chở bốn người; khi chở năm người, có thể gập hai ghế để chứa hai xe đạp địa hình cỡ lớn mà không cần tháo bánh trước. Với bảy người, khoang hành lý vẫn xếp được bảy vali 24 inch (theo mô tả của hãng).
Hàng ghế thứ ba có khả năng điều chỉnh gần như phẳng 180°. Hàng ghế thứ hai là ghế không trọng lực, hỗ trợ 14 hướng chỉnh điện, thông gió, sưởi ấm, massage 10 điểm và sạc nhanh không dây 50W. Vô lăng tích hợp công nghệ cảm ứng và màn hình hiển thị HUD 21 inch.
Năng lực tính toán và lộ trình phần mềm
Phiên bản Max trang bị một chip Turing với hiệu suất tính toán 750 TOPS, trong khi phiên bản Ultra dùng ba chip Turing cho tổng hiệu suất 2.250 TOPS. Xe sẽ nhận mô hình lớn thế giới vật lý thế hệ thứ hai (VLA) với hiệu suất suy luận và tốc độ phản hồi được giới thiệu là cao hơn. Theo kế hoạch, quý I năm 2026 triển khai đầy đủ VLA thế hệ hai cho các mẫu Ultra; các mẫu Max cũng được cập nhật trong năm 2026.
Tùy chọn màu sắc và cấu hình
X9 Super Range có 6 màu ngoại thất: đen đêm, trắng tinh tú, bạc trăng, xanh cực quang, xám sao mờ, tím tinh vân. Nội thất có ba chủ đề màu để người dùng kết hợp.
Bảng thông số chính
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Phiên bản | Max; Ultra |
| Hệ thống | Tăng cường Kunpeng |
| Pin | Lithium iron phosphate 63,3 kWh |
| Bình xăng | 60 l |
| Nền tảng điện | 800V, sạc nhanh 5C |
| Thời gian sạc nhanh | 70% trong 11,7 phút (theo công bố) |
| Tầm điện thuần | 452 km (CLTC) |
| Tầm tổng hợp | 1.602 km (theo công bố) |
| Tiêu thụ điện | 16,5 kWh/100 km |
| Tiêu thụ nhiên liệu | 2,53 lít/100 km (WLTP), xăng 92 |
| Tiêu chuẩn an toàn | E-NCAP 5 sao (2026), C-NCAP 5 sao (2024), FMVSS No.305a |
| Hấp thụ năng lượng đầu xe | 8.892 cm³ |
| Túi khí | 9 túi khí; túi khí ghế lái/ghế phụ kích hoạt từ xa; túi khí cho ghế không trọng lực |
| Hỗ trợ chủ động | AEB ở 130 km/h; AES |
| Ghế hàng 2 | Ghế không trọng lực, 14 hướng điện, thông gió, sưởi, massage 10 điểm, sạc không dây 50W |
| Ghế hàng 3 | Điều chỉnh gần phẳng 180° |
| Hiển thị | HUD 21 inch |
| Năng lực tính toán (Max) | 1 chip Turing, 750 TOPS |
| Năng lực tính toán (Ultra) | 3 chip Turing, 2.250 TOPS |
| Mô hình VLA thế hệ 2 | Ultra: triển khai quý I/2026; Max: cập nhật trong 2026 |
| Màu ngoại thất | Đen đêm, trắng tinh tú, bạc trăng, xanh cực quang, xám sao mờ, tím tinh vân |
| Giá Max | 309.800 NDT (khoảng 43.000 USD; 1,1 tỷ VNĐ) |
| Giá Ultra | 329.800 NDT (khoảng 46.000 USD; 1,2 tỷ VNĐ) |
Kết luận ngắn
Từ dữ liệu công bố, Xiaopeng X9 Super Range tập trung vào tầm hoạt động lớn nhờ cấu hình tăng cường, sạc nhanh 5C trên nền 800V, gói an toàn đạt chuẩn cao và khoang cabin chú trọng yên tĩnh cùng tiện nghi ghế sau. Sự khác biệt giữa Max và Ultra nằm ở năng lực tính toán và lộ trình phần mềm, trong khi nền tảng phần cứng cốt lõi giữ sự tương đồng.
Nguồn: https://baonghean.vn/xiaopeng-x9-super-range-maxultra-tam-1602-km-10312073.html






Bình luận (0)