~80,97Ng tỷ
GDP
địa phương
62,80Tr
Thu nhập
bình quân
Chỉ số
tiêu dùng
सारांश
स्थापना तिथि
Năm 1802
जनसंख्या
1.432.986
स्थान
Thành phố nằm ở vùng Bắc Trung Bộ Việt Nam
क्षेत्रफल
4.947,11
जनसंख्या घनत्व
289,66
प्रशासनिक इकाइयाँ
40 đơn vị hành chính cấp xã: 19 xã, 21 phường
इतिहास और विकास
Xem chi tiết
प्राकृतिक विशेषताएँ
Xem chi tiết
जलवायु
Xem chi tiết
कार्यक्रम कैलेंडर
Tháng 03 2026
| Su | Mo | Tu | We | Th | Fr | Sa |
|---|---|---|---|---|---|---|
01 | 02 | 03 | 04 | 05 | 06 | 07 |
08 | 09 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 |
15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 |
22 | 23 | 24 | 25 | 26 | 27 | 28 |
29 | 30 | 31 | 01 | 02 | 03 | 04 |
05 | 06 | 07 | 08 | 09 | 10 | 11 |
Hiện không có sự kiện nào diễn ra vào ngày này
सामयिकी थुआ थिएन - ह्यू
अर्थव्यवस्था थुआ थिएन - ह्यू
संस्कृति थुआ थिएन - ह्यू
पर्यटन थुआ थिएन - ह्यू
उत्पाद थुआ थिएन - ह्यू
