~242,01Ng tỷ
GDP
địa phương
47,93Tr
Thu nhập
bình quân
Chỉ số
tiêu dùng
Översikt
Grundat datum
12/08/1991
Befolkning
3.583.693
Plats
Xem chi tiết
Yta
21.576,53
Befolkningstäthet
166,09
Administrativa enheter
135 đơn vị hành chính cấp xã: 110 xã, 25 phường
Historia och utveckling
Xem chi tiết
Naturliga egenskaper
Xem chi tiết
Klimat
Xem chi tiết
Evenemangskalender
Tháng 05 2026
| Su | Mo | Tu | We | Th | Fr | Sa |
|---|---|---|---|---|---|---|
26 | 27 | 28 | 29 | 30 | 01 | 02 |
03 | 04 | 05 | 06 | 07 | 08 | 09 |
10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 |
17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 |
24 | 25 | 26 | 27 | 28 | 29 | 30 |
31 | 01 | 02 | 03 | 04 | 05 | 06 |
Hiện không có sự kiện nào diễn ra vào ngày này
Aktuella frågor Gia Lai
Ekonomi Gia Lai
Kultur Gia Lai
Turism Gia Lai
Produkt Gia Lai






