Trong gần nửa thế kỷ, thiết giáp hạm hay tàu chiến (Battleship) là biểu tượng duy nhất cho sức mạnh tổng hợp của một quốc gia: một pháo đài nổi thể hiện năng lực công nghiệp, uy tín quân sự và khả năng răn đe chính trị. Với lớp giáp dày, những khẩu pháo khổng lồ và hình dáng đặc trưng, chúng đã thống trị các tuyến đường thủy thế giới từ đầu những năm 1900 cho đến Thế chiến II.

Thiết giáp hạm (battleship) là lớp tàu chiến lớn hàng đầu, bên cạnh tàu sân bay (aircraft carrier) và khu trục hạm (destroyer). Ảnh: Hải quân Mỹ
Ngay cả sau Thế chiến II, chúng vẫn đóng vai trò quan trọng trong Hải quân Mỹ suốt nhiều thập kỷ, gần nhất là trong Chiến tranh Vùng Vịnh khi các tàu lớp Iowa như USS Missouri và USS Wisconsin thực hiện nã pháo vào các vị trí của Iraq tại Kuwait.
Mặc dù hầu hết các nhà hoạch định hải quân đều đồng ý rằng kỷ nguyên của loại tàu này đã qua, một bước ngoặt mới đã xuất hiện.
Vào 12/2025, Hải quân Mỹ thông báo sẽ theo đuổi việc đóng một loạt tàu chiến mới mang tên lớp Trump. Hải quân Mỹ đã công bố các bản vẽ khái niệm của tàu lớp Trump cùng một số thông số kỹ thuật ước tính, nhưng nhiều thông tin vẫn chưa được tiết lộ, bao gồm số lượng tàu dự kiến và ngày biên chế chính thức.

Hải quân Mỹ chia sẻ hình ảnh mô tả USS Defiant, tàu chiến lớp Trump. Ảnh: Wikimedia Commons.
Các thiết giáp hạm lớp Trump nhỏ hơn các tàu thời xưa, có lớp giáp yếu hơn nhưng mang vũ khí hiện đại hơn, điều này khiến một số nhà phân tích nghi ngờ việc phân loại chúng là siêu tàu chiến. Hơn nữa, với tính chất chính trị cao của dự án và giá trị chiến lược chưa chắc chắn, vẫn chưa thể khẳng định liệu những con tàu này có bao giờ rời khỏi bản vẽ hay không.
Nếu kỷ nguyên này thực sự kết thúc, 10 con tàu huyền thoại dưới đây sẽ mãi là những chiếc tàu lớn nhất từng được chế tạo:
10. Tàu King George V (Anh, 1940)
Vị trí thứ mười thuộc về lớp King George V của Anh năm 1940, với trọng tải hơn 44.000 tấn. Con tàu này trang bị 10 khẩu pháo 35,5 cm – nhỏ hơn loại 40,6 cm thường thấy trên các tàu của Mỹ – nhưng được bù đắp bằng hệ thống kiểm soát hỏa lực và lớp giáp xuất sắc. Đây là lớp tàu được thiết kế để chiến đấu một cách thông minh thay vì chỉ dựa vào sức nặng.

Tàu King George V của Anh tiến vào Cảng Apra, Guam, năm 1945. Ảnh: Wikimedia Commons.
Thời khắc huy hoàng của lớp tàu này là khi chiếc HMS Prince of Wales giúp đánh chìm tàu siêu tàu chiến Bismarck khổng lồ của Đức. Tuy nhiên, các thủy thủ có rất ít thời gian để ăn mừng chiến thắng. Sáu tháng sau, con tàu đầy kiêu hãnh của Anh đã gặp cái kết đau đớn ngoài khơi Singapore sau một cuộc tấn công đường không của Nhật Bản, minh chứng cho việc kỷ nguyên của loại tàu này đang dần khép lại để nhường chỗ cho tàu sân bay.
9. Tàu USS South Dakota (Mỹ, 1942)
Vị trí thứ chín là USS South Dakota của Mỹ năm 1942, một mẫu tàu nhỏ gọn nhưng đầy uy lực với trọng tải 44.500 tấn, sở hữu 9 khẩu pháo 40,6 cm và hệ thống radar tác xạ hiện đại trong một thân tàu tương đối ngắn. South Dakota đã phục vụ tích cực tại Thái Bình Dương, từ quần đảo Santa Cruz đến những trận đánh đêm khốc liệt ngoài khơi Guadalcanal.

Tàu USS South Dakota được chụp trong thời gian chạy thử, tháng 7 năm 1942. Ảnh: Wikimedia Commons.
Vào 11/1942, nó đã hứng chịu hàng chục phát bắn trong khi các loạt đạn điều khiển bằng radar của nó đã làm tê liệt tàu Nhật Bản, cho thấy tầm quan trọng của kiểm soát hỏa lực điện tử đối với tương lai chiến tranh. Sau đó, nó tiếp tục tham chiến tại Philippines và Okinawa.
8. Tàu Vittorio Veneto (Ý, 1940)
Tàu Vittorio Veneto hiện thân cho tham vọng khôi phục sự thống trị tại Địa Trung Hải của Ý những năm 1940. Với độ choán nước 45.200 tấn và trang bị 9 khẩu pháo 38,1 cm, Veneto có thể đạt tốc độ 55,5 km/h, nhanh hơn hầu hết các tàu cùng thời.

Tàu Vittorio Veneto của Ý ngay sau khi hoàn thành vào năm 1940. Ảnh: Wikimedia Commons.
Sở hữu hệ thống phòng thủ ngư lôi Pugliese hiện đại và kiểm soát hỏa lực tiên tiến, đây là thiết kế hiện đại nhất châu Âu lúc bấy giờ. Dù suýt bị tiêu diệt tại mũi Matapan vào năm 1941, con tàu vẫn tồn tại qua Thế chiến II cho đến khi Ý đầu hàng vào năm 1943 và cuối cùng bị người Anh tháo dỡ.
7. Tàu HMS Hood (Anh, 1920)
Vị trí thứ bảy thuộc về tàu HMS Hood của Anh năm 1920, tại thời điểm hạ thủy là tàu chiến lớn nhất thế giới với độ choán nước 47.400 tấn và chiều dài 262 mét. Được trang bị 8 khẩu pháo 38,1 cm và có khả năng đạt tốc độ 59,2 km/h, Hood là hiện thân cho ưu thế hàng hải của Anh giữa hai cuộc thế chiến, phục vụ như tàu soái hạm trong các chuyến hành trình toàn cầu.

Tàu HMS Hood của Hải quân Hoàng gia Anh. Ảnh: Wikimedia Commons.
Vào 05/1941, trong trận eo biển Đan Mạch, Hood đã bị tàu Bismarck của Đức tiêu diệt chóng vánh, khiến tất cả trừ ba người trong tổng số 1.418 thành viên thủy thủ đoàn thiệt mạng. Các cuộc điều tra sau đó xác định rằng một quả đạn của Đức đã làm nổ tung kho đạn phía sau, phá hủy hoàn toàn con tàu. Sự hủy diệt của nó đã gây chấn động nước Anh và biến việc truy đuổi tàu Bismarck thành một nỗi ám ảnh quốc gia.
6. Tàu Richelieu (Pháp, 1940)
Tàu Richelieu của Pháp, một con tàu đầy sáng tạo với độ choán nước 49.000 tấn và sở hữu 8 khẩu pháo 38,1 cm đặt trong hai tháp pháo bốn nòng hoàn toàn ở phía trước. Được thiết kế để đối trọng với hạm đội mới của Ý, Richelieu đã rời Dakar để tránh bị Đức bắt giữ vào năm 1940 và sau đó gia nhập lực lượng Hải quân Pháp Tự do.

Tàu Richelieu của Pháp hoạt động ở Đại Tây Dương vào ngày 26 tháng 8 năm 1943, sau khi được tái trang bị tại Xưởng đóng tàu Hải quân New York (Mỹ). Ảnh: Wikimedia Commons.
Sau khi được hiện đại hóa tại New York, nó đã bắn phá các vị trí của Nhật Bản ở Ấn Độ Dương và hộ tống các đoàn tàu của Đồng minh. Nó tiếp tục phục vụ qua nhiều vai trò khác nhau cho đến khi bị loại biên vào năm 1967.
5. Tàu Bismarck (Đức, 1940)
Vị trí thứ năm thuộc về tàu Bismarck của Đức năm 1940, một "gã khổng lồ" tàn bạo với độ choán nước 50.000 tấn và 8 khẩu pháo 38,1 cm, thể hiện nỗ lực của Đức nhằm thách thức Anh trên biển khơi. Trong chuyến xuất kích đầu tiên vào 5/1941, nó đã đánh chìm HMS Hood, tàu chiến mạnh nhất của Anh.

Bismarck trong một vịnh hẹp Na Uy, ngày 21 tháng 5 năm 1941, ngay trước khi khởi hành cho cuộc xuất kích Đại Tây Dương. Ảnh: Wikimedia Commons.
Chính điều này đã dẫn đến sự diệt vong của nó; vì tức giận, người Anh đã phát động cuộc truy đuổi gắt gao với hơn 50 tàu và hàng chục máy bay. Cuối cùng, sau khi bị tê liệt bởi ngư lôi từ các máy bay hai tầng cánh Fairey Swordfish lỗi thời, Bismarck đã bị tiêu diệt vào ngày 27/5/1941, khép lại sự nghiệp chỉ kéo dài vỏn vẹn chín ngày.
4. Tàu HMS Vanguard (Anh, 1946)
Vị trí thứ tư là HMS Vanguard của Anh năm 1946, siêu tàu chiến chủ lực cuối cùng của Hải quân Hoàng gia với trọng tải 51.000 tấn. Được đóng quá muộn để tham gia Thế chiến II, nó phục vụ như một tàu soái hạm vào những năm 1950, kết hợp những bài học kinh nghiệm trong chiến tranh với các tiện nghi hiện đại.

Tàu HMS Vanguard của Hải quân Hoàng gia đang hoạt động, vào khoảng năm 1946-1948. Ảnh: Wikimedia Commons.
Dù sử dụng lại các khẩu pháo 38,1 cm từ các tàu cũ, Vanguard vẫn sở hữu hệ thống radar và kiểm soát hỏa lực tối tân, trước khi bị tháo dỡ vào năm 1960.
3. Tàu lớp Iowa (Mỹ, 1943)
Vị trí thứ ba thuộc về lớp Iowa của Mỹ năm 1943, đỉnh cao trong thiết kế tàu chiến của Mỹ với trọng tải toàn tải 57.500 tấn, sở hữu 9 khẩu pháo 40,6 cm và tốc độ 61,1 km/h. Lớp tàu này đóng một vai trò vô cùng lớn trong lịch sử hải quân; tàu USS Missouri đã được chọn làm nơi tổ chức lễ đầu hàng của Nhật Bản tại Vịnh Tokyo vào ngày 2/9/1945.

Tàu USS Iowa bắn toàn bộ chín khẩu súng 16′′/50 và sáu khẩu 5′′/38 trong một cuộc tập trận nhắm mục tiêu gần Đảo Vieques, Puerto Rico. Ảnh: Wikimedia Commons.
Các tàu này còn quay lại tham chiến trong Chiến tranh Triều Tiên và thậm chí là Chiến tranh Vùng Vịnh năm 1991, nơi chiếc Missouri đã bắn tên lửa Tomahawk vào các mục tiêu của Iraq.
Không có lớp tàu nào khác có thời gian phục vụ lâu dài hoặc mang sức nặng biểu tượng như vậy. Hiện nay, cả bốn con tàu bao gồm Missouri, Iowa, New Jersey và Wisconsin vẫn tồn tại dưới dạng tàu bảo tàng.
2. Tàu Yamato (Nhật Bản, 1941)
Vị trí thứ hai là Yamato của Nhật Bản năm 1941, siêu tàu chiến chủ lực lớn nhất thế giới tại thời điểm chế tạo với độ choán nước 72.800 tấn, trang bị pháo 46 cm và lớp giáp dày tới 40,6 cm. Tuy nhiên, khi tàu sân bay thống trị biển cả, Yamato dần bị đẩy xuống vai trò thứ yếu.

Tàu IJN Yamato chạy thử sức mạnh tối đa ở Vịnh Sukumo, ngày 30 tháng 10 năm 1941. Ảnh: Wikimedia Commons.
Mặc dù có mặt trong trận Midway, nó không tham gia tác chiến vì mọi cuộc giao tranh đều diễn ra giữa các tàu sân bay. Trong những ngày cuối cùng của cuộc chiến vào 4/1945, Nhật Bản đã cử Yamato thực hiện nhiệm vụ một đi không trở lại đến Okinawa. Không có sự bảo vệ của không quân, nó đã bị máy bay Mỹ tấn công dồn dập, phát nổ và chìm cùng 3.000 thủy thủ.
1. Tàu Musashi (Nhật Bản, 1942)
Vị trí quán quân thuộc về tàu Musashi của Nhật Bản năm 1942, siêu tàu chiến chủ lực lớn nhất từng được đóng, nhỉnh hơn một chút so với tàu chị em Yamato về mức độ choán nước 72.800 tấn. Khi lần đầu hạ thủy vào năm 1940, "quái vật" này đã làm choán nước nhiều đến mức gây ngập lụt cả một ngôi làng Nhật Bản đối diện cảng.

Tàu Musashi của Nhật Bản rời Brunei, Borneo, vào năm 1944, có thể vào ngày 22 tháng 10, khi nó khởi hành để tham gia Trận chiến Vịnh Leyte. Được chụp bởi thủy thủ Nhật Bản Tobei Shiraishi từ tàu khu trục Isokaze. Ảnh: Wikimedia Commons.
Tuy nhiên, mọi thứ không diễn ra như kế hoạch đối với con tàu hùng mạnh này. Mặc dù phục vụ trong hầu hết cuộc chiến tại Thái Bình Dương, nó không tham gia nhiều trận đánh lớn và từng bị trúng ngư lôi vào đầu năm 1944. Vào 10/1944, con tàu đã chịu những hư hại không thể cứu vãn từ máy bay Mỹ trong trận Vịnh Leyte và bị chìm, khép lại cuộc đời của tàu chiến mạnh nhất mọi thời đại.
Nguồn: https://congluan.vn/top-10-thiet-giap-ham-lon-nhat-the-gioi-10329736.html






Bình luận (0)