Má tôi, vợ tôi, con gái tôi và tôi - bốn người, ba thế hệ, mang theo một chút băn khoăn khi không đón giao thừa ở căn nhà quen thuộc. Nhưng rồi, trên những cung đường nắng và gió ấy, chúng tôi nhận ra Tết không mất đi, chỉ chuyển mình theo cách khác.
Gắn kết từ văn hóa
Ngày 27 tháng Chạp, chuyến xe bắt đầu lăn bánh. Cao tốc Đà Nẵng - Quảng Ngãi êm và thẳng, nhưng đoạn quốc lộ qua Bình Định cũ xóc hơn, mặt đường loang lổ khiến cả nhà hơi mệt. Má tôi ngồi ghế sau, tay nắm nhẹ thành ghế mỗi khi xe dằn. Con gái tôi hỏi bao giờ tới nơi. Tôi chỉ cười, bảo sắp rồi.
Khi vào Tuy Hòa, nay đã thuộc các phường của tỉnh Đắk Lắk, không khí chuẩn bị Tết hiện ra rõ ràng. Phố xá đông hơn, người mua sắm tất bật, những gian hàng hoa xếp dài ven đường. Nhận phòng xong, chúng tôi rảo bước ra tháp Nghinh Phong chụp vài tấm hình kỷ niệm. Gió biển thổi nhẹ, nắng cuối năm còn vương.
Đến Công viên 26/3, cả gia đình dừng lại lâu hơn dự định. Không gian trang trí rực rỡ, nổi bật là hai biểu tượng con ngựa lớn đặt ngay cổng quảng trường, cao và nổi bật giữa nền trời chiều. Nhưng điều giữ chân chúng tôi lại là một góc bài chòi đang rộn ràng.
Gia đình chọn một chòi nhỏ, mua hai thẻ. Con gái tôi ngồi giữa, mắt mở to theo từng câu hô. Nhịp trống, tiếng hô, tiếng cười khiến buổi chiều 27 tháng Chạp bỗng trở nên ấm áp lạ. Tôi không nghĩ nhiều, chỉ chăm chú nghe. Khi người hô xướng đọc đúng con cờ mình cầm, tôi "kinh" trước. Con gái reo lên, má tôi cười hiền. Một niềm vui rất nhỏ, nhưng đủ làm chuyến đi khởi đầu bằng sự hào hứng.
Bất ngờ hơn, khi vừa bước ra khỏi chòi, các anh chị đồng nghiệp ở Báo và Phát thanh, Truyền hình Đắk Lắk nhận ra tôi, đề nghị phỏng vấn gia đình như những du khách trẩy hội. Giữa dòng người chuẩn bị Tết, bốn người chúng tôi đứng lại chia sẻ cảm nhận. Tôi thấy vui vì được nói về hành trình của mình trong một không khí rất Tết.
Đêm 28 tháng Chạp ở Đà Lạt, gió thông rì rào ngoài hiên. Trong căn bếp nhỏ của homestay, lá dong trải ra, nếp trắng được vo kỹ, đậu xanh đãi sạch, thịt ba chỉ cắt vuông vức. Má tôi ngồi xếp lá, đôi tay chậm rãi mà chắc chắn. Con gái tôi ngồi sát bên, hỏi vì sao phải gói vuông, vì sao lạt phải buộc vừa tay. Vợ tôi rửa lá, lau từng chiếc cho khô.
Ba của Trung - cậu quản lý homestay - ngồi gần bếp lửa. Ông từng là sĩ quan quân đội, đã đi qua nhiều miền đất. Ông nhìn nồi bánh rồi nói, giọng trầm: "Gói bánh chưng là cách người ta nhớ về cội nguồn. Đêm 30, cả xóm ngồi canh lửa, không ai ngủ sớm. Người lớn uống trà, bọn trẻ nghe kể chuyện. Nồi bánh chín cũng là lúc lòng người ấm lại".
Chúng tôi thay phiên nhau canh lửa. Tiếng củi nổ lách tách, khói bếp quẩn quanh. Tôi nhìn má tôi, thấy ánh mắt bà dịu lại. Không ở quê, nhưng có nồi bánh, có tiếng kể chuyện, có người ngồi bên nhau đến khuya, vậy là đủ.
Sáng hôm sau, cắt chiếc bánh đầu tiên, con gái tôi thổi phù phù miếng nếp nóng. Tôi nghĩ đến bao nhiêu mùa Tết đã trôi qua, nghĩ đến việc quyết định lên đường năm nay từng khiến mình đắn đo. Có lẽ, điều quan trọng không nằm ở địa điểm, mà ở việc ta có ở cạnh nhau hay không.
Tiếng chiêng lẫn vào gió hồ Ea H’leo
Tây Nguyên mùa này có nắng vàng và gió mát lạnh. Hai bên đường, hoa cà phê nở trắng, hương thơm nhẹ theo gió lướt qua cửa kính xe. Có đoạn đường cao dốc thẳng tắp, phía trước mở ra bầu trời rộng, phía sau là đất đỏ bazan.
Ở Pleiku, chúng tôi bước vào không gian sinh hoạt cồng chiêng của người Ba Na. Tiếng chiêng vang lên, nhịp điệu trầm sâu, đều đặn. Một người phụ nữ bản địa nắm tay con gái tôi, kéo vào vòng xoay. Má tôi đứng gần đó, mắt dõi theo từng bước chân của cháu. Vợ tôi hòa nhịp cùng những người phụ nữ khác, vừa cười vừa lắng nghe.
Không ai trong chúng tôi hiểu hết ý nghĩa của từng bài chiêng, nhưng nhịp điệu ấy khiến lòng người mở ra. Tôi nhận ra, đây là lần đầu má tôi đứng giữa một không gian văn hóa Tây Nguyên, lần đầu con gái tôi nghe tiếng chiêng vang giữa núi rừng. Những điều mới mẻ ấy, với người già là trải nghiệm, với trẻ nhỏ là ký ức.
Ở Buôn Ma Thuột, chúng tôi ghé Bảo tàng Thế giới Cà phê. Những câu chuyện về hạt cà phê, về hành trình từ nông trại đến ly nước nóng, khiến tôi nghĩ nhiều về sự bền bỉ. Sáng hôm sau, chúng tôi chạy về hướng Ea Nam rồi ghé thăm người bạn đại học ở Ea H’leo sau hơn mười năm không gặp.
Vườn sầu riêng của bạn rộng mênh mông. Cây cà phê đang mùa giá tốt. Bạn rót cà phê, đưa cho tôi một ly rồi nói: “Mấy năm nay, giá cà phê với sầu riêng lên, bà con ở đây đỡ vất vả hơn. Có người cất nhà mới, có người mua ô tô. Tây Nguyên mùa này nhìn vậy thôi, chứ sau lưng là bao nhiêu mồ hôi và cả sự may rủi”.
Chúng tôi ngồi bên hồ Ea H’leo, gió xuân thổi mạnh làm mặt nước gợn lên từng lớp sóng nhỏ. Má tôi nói gió ở đây khô, không mang vị mặn như gió biển quê mình, nên thổi lâu cũng không rát mặt.
Con gái tôi cúi xuống nhặt một cành hoa cà phê vừa rụng bên lối đi, xoay xoay trong tay rồi hỏi vì sao hoa lại trắng mà không có màu khác. Tôi bảo đó là đặc điểm của cây cà phê, mỗi mùa hoa nở đồng loạt, trắng cả một vùng. Con gật đầu, nhìn ra những hàng cây đang trổ bông phía xa.
Rời Ea H’leo, chúng tôi ghé đồi chè Bầu Cạn ở Gia Lai. Giữa những triền chè xanh trải dài theo sườn đồi, tôi gặp vài người Quảng Nam - Đà Nẵng lên đây làm kinh tế mới từ nhiều năm trước. Giọng nói vẫn đặc sệt miền Trung, cách hỏi han vẫn chân tình như ở quê.
Một chú cười bảo: "Đất đỏ này nuôi mình được, miễn mình chịu khó", rồi chỉ tay về phía những luống chè đang vào độ ra chồi non. Đứng giữa cao nguyên gió lộng, nghe tiếng quê hương vang lên giữa đồi chè bạt ngàn, tôi thấy Tây Nguyên không còn xa lạ.
Chuyến đi sáu ngày, đi qua Phú Yên, Đà Lạt, Buôn Ma Thuột, Pleiku, Măng Đen rồi trở về Tam Kỳ. Có đoạn đường xóc, có đêm lạnh dưới 20 độ khiến người miền Trung như chúng tôi co ro. Nhưng cũng có những bữa cơm tự nấu trong homestay, những buổi sáng mở cửa nhìn sương còn đọng trên lá thông, những chiều ngồi im nghe gió hồ thổi qua mặt.
Tôi hiểu rằng, Tết không chỉ nằm trong tiếng pháo hoa hay mâm cỗ đầy. Tết có thể hiện diện trong nồi bánh chưng giữa cao nguyên, trong vòng xoay cồng chiêng, trong ly cà phê bên hồ gió lộng.
Khi ba thế hệ cùng bước trên một cung đường, cùng nhìn một rặng hoa cà phê nở trắng, cùng nghe một câu chuyện kể bên bếp lửa, thì đó đã là một cách đoàn viên.
Và khi chuyến xe lăn bánh về lại Tam Kỳ, tôi biết mình sẽ nhớ tiếng củi nổ trong đêm 28, nhớ nhịp chiêng trầm giữa Pleiku, nhớ lời bạn nói bên hồ Ea H’leo. Những cung đường đỏ bazan đã đi qua, nhưng cảm giác được ở cạnh nhau, giữa Tết và giữa gió, vẫn còn ở lại.
Nguồn: https://baodanang.vn/du-xuan-tren-cung-duong-dat-do-bazan-3325200.html







Bình luận (0)