~297,74Ng tỷ
GDP
địa phương
Thu nhập
bình quân
Chỉ số
tiêu dùng
概要
設立日
01/07/2025
人口
2.144.791
位置
Xem chi tiết
面積
7.942
人口密度
270,04
行政区分
64 đơn vị hành chính cấp xã: 55 xã, 9 phường
歴史と発展
Xem chi tiết
自然の特徴
Xem chi tiết
気候
Xem chi tiết
イベントカレンダー
Tháng 06 2026
| Su | Mo | Tu | We | Th | Fr | Sa |
|---|---|---|---|---|---|---|
31 | 01 | 02 | 03 | 04 | 05 | 06 |
07 | 08 | 09 | 10 | 11 | 12 | 13 |
14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
21 | 22 | 23 | 24 | 25 | 26 | 27 |
28 | 29 | 30 | 01 | 02 | 03 | 04 |
05 | 06 | 07 | 08 | 09 | 10 | 11 |
Hiện không có sự kiện nào diễn ra vào ngày này
時事問題 カマウ
経済 カマウ
文化 カマウ
観光 カマウ
商品 カマウ



