~76,63Ng tỷ
GDP
địa phương
32,5Tr
Thu nhập
bình quân
Chỉ số
tiêu dùng
概要
設立日
10/10/1895
人口
1.404.587
位置
Xem chi tiết
面積
14.108,89
人口密度
99,55
行政区分
75 đơn vị hành chính cấp xã: 67 xã, 8 phường
歴史と発展
Xem chi tiết
自然の特徴
Xem chi tiết
気候
Xem chi tiết
イベントカレンダー
Tháng 05 2026
| Su | Mo | Tu | We | Th | Fr | Sa |
|---|---|---|---|---|---|---|
26 | 27 | 28 | 29 | 30 | 01 | 02 |
03 | 04 | 05 | 06 | 07 | 08 | 09 |
10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 |
17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 |
24 | 25 | 26 | 27 | 28 | 29 | 30 |
31 | 01 | 02 | 03 | 04 | 05 | 06 |
Hiện không có sự kiện nào diễn ra vào ngày này
時事問題 ソンラ
経済 ソンラ
文化 ソンラ
観光 ソンラ
商品 ソンラ
