~281,67Ng tỷ
GDP
địa phương
59,56Tr
Thu nhập
bình quân
Chỉ số
tiêu dùng
概要
設立日
Năm 1739
人口
4.199.824
位置
Xem chi tiết
面積
6.360,83
人口密度
660,26
行政区分
103 đơn vị hành chính cấp xã: 32 xã, 31 phường
歴史と発展
Xem chi tiết
自然の特徴
Xem chi tiết
気候
Xem chi tiết
イベントカレンダー
Tháng 05 2026
| Su | Mo | Tu | We | Th | Fr | Sa |
|---|---|---|---|---|---|---|
26 | 27 | 28 | 29 | 30 | 01 | 02 |
03 | 04 | 05 | 06 | 07 | 08 | 09 |
10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 |
17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 |
24 | 25 | 26 | 27 | 28 | 29 | 30 |
31 | 01 | 02 | 03 | 04 | 05 | 06 |
Hiện không có sự kiện nào diễn ra vào ngày này
時事問題 キャン・トー
経済 キャン・トー
文化 キャン・トー
観光 キャン・トー
商品 キャン・トー
