~310,28Ng tỷ
GDP
địa phương
69,91Tr
Thu nhập
bình quân
Chỉ số
tiêu dùng
概要
設立日
01/07/2025
人口
4.412.264
位置
Xem chi tiết
面積
3.942,61
人口密度
1.119,12
行政区分
129 đơn vị hành chính cấp xã: 97 xã, 32 phường
歴史と発展
Xem chi tiết
自然の特徴
Xem chi tiết
気候
Xem chi tiết
イベントカレンダー
Tháng 05 2026
| Su | Mo | Tu | We | Th | Fr | Sa |
|---|---|---|---|---|---|---|
26 | 27 | 28 | 29 | 30 | 01 | 02 |
03 | 04 | 05 | 06 | 07 | 08 | 09 |
10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 |
17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 |
24 | 25 | 26 | 27 | 28 | 29 | 30 |
31 | 01 | 02 | 03 | 04 | 05 | 06 |
Hiện không có sự kiện nào diễn ra vào ngày này
時事問題 ニンビン
経済 ニンビン
文化 ニンビン
観光 ニンビン
商品 ニンビン
