~25,20Ng tỷ
GDP
địa phương
30,7Tr
Thu nhập
bình quân
5,23
Chỉ số
tiêu dùng
概要
設立日
Năm 1499
人口
558.461
位置
Xem chi tiết
面積
6.703,39
人口密度
83,31
行政区分
56 đơn vị hành chính cấp xã: 53 xã, 3 phường
歴史と発展
Xem chi tiết
自然の特徴
Xem chi tiết
気候
Xem chi tiết
イベントカレンダー
Tháng 05 2026
| Su | Mo | Tu | We | Th | Fr | Sa |
|---|---|---|---|---|---|---|
26 | 27 | 28 | 29 | 30 | 01 | 02 |
03 | 04 | 05 | 06 | 07 | 08 | 09 |
10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 |
17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 |
24 | 25 | 26 | 27 | 28 | 29 | 30 |
31 | 01 | 02 | 03 | 04 | 05 | 06 |
Hiện không có sự kiện nào diễn ra vào ngày này
時事問題 曹邦
経済 曹邦
文化 曹邦
観光 曹邦
商品 曹邦
