Những năm gần đây, Nghệ An đã tập trung đẩy mạnh nghiên cứu, chuyển giao và ứng dụng công nghệ sinh học trong nhiều lĩnh vực, như trồng trọt, chăn nuôi, thủy sản, lâm nghiệp và xử lý môi trường.
Việc hợp tác giữa các viện nghiên cứu, doanh nghiệp và nông dân đã tạo ra những mô hình sản xuất tiên tiến, từ đồng ruộng, chuồng trại đến ao nuôi, góp phần hiện đại hóa nông nghiệp địa phương.
Vai trò của "Công nghệ sinh học" trong phát triển nông nghiệp bền vững và đảm bảo an ninh lương thực.
Trong trồng trọt, công nghệ sinh học giúp tuyển chọn và nhân giống những giống cây có năng suất cao, khả năng kháng sâu bệnh tốt, thích nghi biến đổi khí hậu. Lúa, ngô, đậu, sắn, chè hay cây dược liệu được cải thiện nhờ kỹ thuật nuôi cấy mô, xử lý hạt giống và các chế phẩm vi sinh. Đồng thời, việc sử dụng phân bón sinh học, chế phẩm sinh học thay thế hóa chất bảo vệ thực vật giúp bảo vệ đất đai, hạn chế ô nhiễm và nâng cao chất lượng nông sản. Nhiều vùng sản xuất theo tiêu chuẩn VietGAP, IPM hay ICM đã cho năng suất vượt trội, sản phẩm sạch, an toàn, đáp ứng nhu cầu xuất khẩu và tiêu dùng trong nước.
Trong chăn nuôi và thủy sản, công nghệ sinh học được áp dụng để tăng năng suất, giảm rủi ro dịch bệnh và cải thiện chất lượng sản phẩm. Ứng dụng vi sinh, đệm lót sinh học, xử lý chất thải bằng biogas, chế phẩm sinh học giúp tăng sức đề kháng cho vật nuôi, hạn chế ô nhiễm môi trường và giảm sử dụng kháng sinh. Nhiều trang trại đã áp dụng công nghệ lai tạo giống, nâng cấp đàn bò, lợn, gia cầm, đồng thời áp dụng công nghệ sinh học trong nuôi tôm, cá, cải thiện tỷ lệ sống, chất lượng thịt, tôm và cá sạch, đáp ứng tiêu chuẩn an toàn thực phẩm.
Không chỉ trong sản xuất, lĩnh vực lâm nghiệp và cây dược liệu cũng được hưởng lợi từ công nghệ sinh học. Kỹ thuật nuôi cấy mô giúp bảo tồn nguồn gen, nhân giống nhanh các loài cây quý, cây rừng bản địa và cây dược liệu như sâm Puxailaileng, tam thất, ba kích. Nhờ vậy, Nghệ An vừa phát triển kinh tế lâm – dược liệu bền vững, vừa bảo vệ nguồn gen quý hiếm và duy trì hệ sinh thái bản địa.
Việc ứng dụng công nghệ sinh học còn đi kèm với các chính sách hỗ trợ về giống, phân bón vi sinh, chế phẩm sinh học, đào tạo chuyển giao công nghệ cho nông dân. Các mô hình sản xuất đã được triển khai rộng rãi, từ đó giúp nông dân làm chủ công nghệ, nâng cao tay nghề, tăng thu nhập và giảm phụ thuộc vào sức lao động thủ công. Nhiều doanh nghiệp địa phương cũng áp dụng quy trình kiểm soát chất lượng, chế biến tiên tiến, đảm bảo sản phẩm đầu ra đạt tiêu chuẩn xuất khẩu.
Một trong những điểm nổi bật của ứng dụng công nghệ sinh học là hướng tới nông nghiệp xanh, sạch, bền vững. Các giải pháp sinh học giúp tiết kiệm nước, năng lượng, hạn chế phân bón và thuốc bảo vệ thực vật, giảm phát thải và ô nhiễm môi trường. Chuỗi sản xuất khép kín, từ giống, chăm sóc, thu hoạch đến chế biến, đảm bảo hài hòa giữa hiệu quả kinh tế, sức khỏe cộng đồng và bảo vệ môi trường.
Bài học từ Nghệ An cho thấy rõ: Khi nhà nước, nhà khoa học, doanh nghiệp và nông dân cùng phối hợp, công nghệ sinh học không chỉ là khái niệm khoa học mà trở thành công cụ thực tiễn, tạo ra giá trị kinh tế và xã hội. Nghệ An đang dần hình thành một nền nông nghiệp sinh học, nơi công nghệ, thiên nhiên, con người hội tụ, hướng tới một tương lai nông nghiệp hiện đại, bền vững và cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
Nhờ công nghệ sinh học, Nghệ An đang mở ra một kỷ nguyên mới cho nông nghiệp: Năng suất cao hơn, chất lượng nông sản tốt hơn, môi trường được bảo vệ, và đời sống người nông dân ngày càng cải thiện. Đây chính là động lực để nông nghiệp tỉnh nhà vươn lên, trở thành hình mẫu cho các địa phương khác, đồng thời khẳng định vị thế của công nghệ sinh học trong việc chuyển đổi toàn diện ngành nông nghiệp Việt Nam.
Nguồn: https://mst.gov.vn/nghe-an-doi-moi-nong-nghiep-nho-cong-nghe-sinh-hoc-197251130153620496.htm






Bình luận (0)